prétorien

Học thuật
Thân thiện
prétorien

Un soldat prétorien monte la garde devant un palais romain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về quan án (préteur): Liên quan đến chức vụ hoặc quyền lực của một quan án (một chức quan tư pháp cao cấp) trong thời kỳ Cộng hòa La .
    • Thuộc về đội cận vệ (La ): Liên quan đến đội quân Cận vệ Hoàng gia (Garde prétorienne), lực lượng tinh nhuệ bảo vệ hoàng đế La .
  2. Danh từ giống đực:

    • Lính cận vệ La : Một binh sĩ phục vụ trong đội quân Cận vệ Hoàng gia (Garde prétorienne) của đế chế La .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La garde prétorienne était une unité d'élite de l'armée romaine. (Đội cận vệ prétorienmột đơn vị tinh nhuệ của quân đội La .)
    • Il détenait un pouvoir prétorien considérable. (Ông ta nắm giữ quyền lực của quan án đáng kể.)
  • Danh từ:

    • Un prétorien veillait à la sécurité de l'empereur. (Một lính cận vệ canh gác cho sự an toàn của hoàng đế.)
    • Les prétoriens pouvaient influencer la succession impériale. (Những lính cận vệ có thể gây ảnh hưởng đến việc kế vị ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garde prétorienne": Đội Cận vệ Hoàng gia La . Ngày nay, cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nhóm người thân cận trung thành bảo vệ quyền lực của một nhà lãnh đạo, thường với hàm ý tiêu cực về sự bè phái.
    • Le directeur est entouré d'une véritable garde prétorienne. (Vị giám đốc được bao quanh bởi một đội cận vệ thực sự.)
  • "Pouvoir prétorien": Quyền lực của quan án, hoặc quyền lực mang tính phán quyết, tư pháp.
    • Le juge a exercé un pouvoir prétorien en interprétant la loi. (Thẩm phán đã thực thi quyền lực của quan án khi diễn giải luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Préteur (danh từ giống đực): Quan án (chức quan La ).
  • Prétorienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "prétorien".
  • Préture (danh từ giống cái): Chức vụ quan án; nhiệm kỳ của quan án.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "lính cận vệ"): Garde du corps (vệ sĩ), Garde rapprochée (đội cận vệ).
  • (Với nghĩa "thuộc về quan án"): Judiciaire (tư pháp), Magistral (của quan tòa, của thẩm phán).
Thành ngữ liên quan
  • "Être traité en prétorien": Được đối xử như một lính cận vệ, hàm ý được ưu ái địa vị đặc biệt, hoặc ngược lại, bị biến thành công cụ bảo vệ quyền lực.
    • Dans cette entreprise, les collaborateurs du PDG sont traités en prétoriens. (Trong công ty này, các cộng sự của Tổng giám đốc được đối xử như lính cận vệ.)
prétorien

Un soldat prétorien monte la garde devant un palais romain.

tính từ
  1. (sử học) xem préteux
    • Dignité prétorienne
      chức vị quan án
  2. cận vệ
    • Soldat prétorien
      lính cận vệ (cổ La )
danh từ giống đực
  1. (sử học) lính cận vệ (cổ La )