prévaricateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ thực hiện sai trái chức vụ: Chỉ một người, thường là công chức hoặc người có chức vụ, đã lạm dụng quyền hạn hoặc vi phạm nghĩa vụ của mình một cách có chủ ý, gây thiệt hại cho công quyền hoặc lợi ích công cộng.
Tính từ:
- Thực hiện sai trái chức vụ: Dùng để mô tả hành vi hoặc đặc điểm của một người có hành động lạm dụng chức vụ, vi phạm nghĩa vụ được giao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le maire a été reconnu comme un prévaricateur par le tribunal. (Ông thị trưởng đã bị tòa án xác nhận là kẻ thực hiện sai trái chức vụ.)
- Ce prévaricateur a détourné des fonds publics. (Kẻ thực hiện sai trái chức vụ này đã biển thủ công quỹ.)
Tính từ:
- Il a été condamné pour des agissements prévaricateurs. (Ông ta bị kết án vì những hành vi thực hiện sai trái chức vụ.)
- Un fonctionnaire prévaricateur nuit à la confiance des citoyens. (Một công chức thực hiện sai trái chức vụ làm tổn hại đến niềm tin của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être accusé de prévarication": Bị cáo buộc tội thực hiện sai trái chức vụ. (Lưu ý: "prévarication" là danh từ chỉ hành vi, khác với "prévaricateur" là người thực hiện hành vi đó).
- Le ministre est accusé de prévarication. (Vị bộ trưởng bị cáo buộc tội thực hiện sai trái chức vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Prévarication (danh từ giống cái): Hành vi thực hiện sai trái chức vụ, tội lạm dụng chức vụ.
- La prévarication est un délit grave. (Hành vi thực hiện sai trái chức vụ là một tội nghiêm trọng.)
Prévaricatrice (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "prévaricateur".
- Elle a été jugée comme une prévaricatrice. (Bà ta đã bị xét xử như một kẻ thực hiện sai trái chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Concussionnaire (danh từ): Kẻ nhận hối lộ, kẻ tham nhũng (nghĩa hẹp hơn, thường gắn với việc nhận tiền).
- Délinquant en col blanc (cụm danh từ): Tội phạm cổ cồn trắng, chỉ người phạm tội trong lĩnh vực chuyên môn, công việc (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Intègre (tính từ): Liêm chính, chính trực.
- Honnête (tính từ): Trung thực, lương thiện.
tính từ
- thực hiện sai trái chức vụ
danh từ giống đực
- kẻ thực hiện sai trái chức vụ