préventivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) phòng ngừa, để ngăn ngừa: Hành động được thực hiện nhằm mục đích ngăn chặn một điều gì đó xấu hoặc không mong muốn có thể xảy ra trong tương lai.
- (Trong pháp lý) Giam cứu, giam giữ trước khi xét xử: Hành động tạm giữ một người bị tình nghi trước khi phiên tòa xét xử chính thức diễn ra, thường để đảm bảo họ sẽ có mặt tại tòa hoặc ngăn ngừa nguy cơ họ có thể gây cản trở cho quá trình điều tra.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa phòng ngừa):
- Le médecin lui a prescrit des antibiotiques préventivement. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh cho anh ấy một cách phòng ngừa.)
- Nous avons stocké de l'eau et de la nourriture préventivement, avant la tempête. (Chúng tôi đã dự trữ nước và thức ăn để phòng ngừa, trước cơn bão.)
Phó từ (nghĩa pháp lý):
- Le suspect a été placé en détention préventivement. (Nghi phạm đã bị đưa vào giam giữ một cách giam cứu / bị giam cứu.)
- Il est détenu préventivement depuis trois mois. (Anh ta đã bị giam cứu từ ba tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir préventivement": Hành động một cách phòng ngừa.
- Il vaut mieux agir préventivement que de devoir guérir. (Thà hành động phòng ngừa còn hơn phải chữa trị.)
- "Être incarcéré/prisonnier/détenu préventivement": Bị bỏ tù/giam giữ/giam cứu.
- La justice a décidé qu'il resterait détenu préventivement jusqu'à son procès. (Tòa án đã quyết định rằng ông ta sẽ tiếp tục bị giam cứu cho đến khi phiên tòa của ông ta diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Préventif, préventive (tính từ): mang tính phòng ngừa, ngăn ngừa.
- Des mesures préventives (những biện pháp phòng ngừa).
- Prévention (danh từ): sự phòng ngừa; (pháp lý) sự giam cứu.
- La prévention des maladies (việc phòng ngừa bệnh tật).
- La détention en prévention (việc giam giữ để giam cứu).
Từ đồng nghĩa
- À titre préventif: Với tư cách phòng ngừa.
- Par mesure de précaution: Như một biện pháp phòng ngừa, đề phòng.
- Par prévention: Để phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "préventivement")
phó từ
- (để) phòng ngừa
- (luật học, pháp lý) giam cứu
- Accusé détenu préventivementbị cáo bị giam cứu