prévôtal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chức quan tư pháp (prévôt): "prévôtal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn hoặc tòa án của một "prévôt" (một chức quan tư pháp hoặc quân sự trong lịch sử Pháp).
- Thuộc về tòa án prévôtal: Từ này đặc biệt dùng để chỉ hệ thống hoặc thẩm quyền của các tòa án do quan "prévôt" đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un tribunal prévôtal. (Một tòa án prévôtal.)
- La justice prévôtale était rendue au nom du seigneur. (Công lý prévôtal được thực thi nhân danh lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Justice prévôtale": Tư pháp prévôtal, hệ thống xét xử do các quan "prévôt" thực hiện, thường có thủ tục nhanh chóng và áp dụng trong các lĩnh vực cụ thể như trật tự công cộng hoặc tội phạm quân sự trong bối cảnh lịch sử.
- La justice prévôtale a été rétablie pendant la période des Troubles. (Tư pháp prévôtal đã được khôi phục trong thời kỳ Loạn lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Prévôt (danh từ giống đực): Chức quan tư pháp hoặc quân sự; người đứng đầu một tổ chức (như trường đại học, tu viện).
- Prévôté (danh từ giống cái): Chức vụ, nhiệm kỳ hoặc địa hạt tài phán của một "prévôt"; tòa án của "prévôt".
Từ đồng nghĩa
- Judiciaire (tính từ): thuộc về tư pháp, tòa án (nghĩa rộng hơn).
- Seigneurial (tính từ): thuộc về lãnh chúa (trong bối cảnh tòa án của lãnh chúa, có thể có sự trùng lặp chức năng lịch sử).
Lưu ý
- Từ "prévôtal" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp lý hoặc nghiên cứu về thể chế thời Trung Cổ và Cổ đại ở Pháp. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "prévôtal" do tính chất chuyên môn và lịch sử của nó.
- xem prévôt