préétabli

Học thuật
Thân thiện
préétabli

Un plan préétabli guide les étapes de construction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiết lập trước, đặt trước, được xác định từ trước: "préétabli" mô tả một điều đó (như kế hoạch, hệ thống, tiêu chuẩn) đã được quyết định, sắp xếp hoặc thiết lập sẵn trước khi một sự việc khác diễn ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Kế hoạch làm việc được đặt trước để tránh mọi sự nhầm lẫn.)
  • (Họ đi theo một lộ trình đã được thiết lập trước.)
  • (Các tiêu chí đánh giá đã được xác định từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harmonie préétablie": (Triết học) Sự hài hòa được thiết lập trước. Đâymột khái niệm triết học của Leibniz, cho rằng vũ trụ được Thiên Chúa sắp đặt một cách hài hòa từ trước.
    • La théorie de l'harmonie préétablie de Leibniz. (Học thuyết về sự hài hòa được thiết lập trước của Leibniz.)
Biến thể từ gần giống
  • Préétablir (động từ): thiết lập trước, đặt trước.
    • Il faut préétablir les règles du jeu. (Cần phải đặt trước các luật chơi.)
  • Préétabli có thể được viết dấu gạch nối: pré-établi.
Từ đồng nghĩa
  • Prédéterminé: được định trước, được quyết định trước.
  • Préfixé: được ấn định trước, được quy định trước.
  • Prévu: được dự kiến trước, được lên kế hoạch trước.
Từ trái nghĩa
  • Improvisé: ứng biến, ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.
  • Spontané: tự phát, bột phát.
  • Aléatoire: ngẫu nhiên, tùy ý.
préétabli

Un plan préétabli guide les étapes de construction.

tính từ
  1. thiết lập trước, đặt trước
    • Plan préétabli
      kế hoạch đặt trước

Từ chứa "préétabli"