prêtraille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tụi cha cố; tụi sư hổ mang: Một từ mang nghĩa xấu, cũ, dùng để chỉ các linh mục một cách miệt thị, khinh bỉ, thường ngụ ý sự giả dối, tham lam hoặc đạo đức giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pamphlets révolutionnaires dénonçaient la prêtraille. (Các tập truyền đơn cách mạng lên án bọn cha cố.)
- Il méprisait cette prêtraille corrompue. (Hắn ta khinh bỉ lũ sư hổ mang thối nát đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các bài diễn văn chính trị hoặc các tác phẩm có tính chất châm biếm, chỉ trích từ thế kỷ 18, 19, đặc biệt trong bối cảnh chống lại quyền lực của giáo hội.
- Việc sử dụng từ này ngày nay rất hiếm và có thể bị coi là cực kỳ xúc phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Prêtre (danh từ giống đực): Linh mục. (Đây là từ trung lập, không mang sắc thái miệt thị như "prêtraille").
- Clergé (danh từ giống đực): Hàng giáo sĩ, tăng lữ. (Từ chỉ chung một tầng lớp, mang tính chất trung lập hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái miệt thị)
- Calotins (danh từ số nhiều, thông tục, cũ): Chỉ các giáo sĩ một cách khinh miệt.
- Goupillons (danh từ số nhiều, ẩn dụ, cũ): Chỉ giới tăng lữ, xuất phát từ dụng cụ rảy nước thánh.
Lưu ý sử dụng
- "Prêtraille" là một từ có tính chất lịch sử và sắc thái rất tiêu cực. Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử (như thời kỳ Khai sáng hay Cách mạng Pháp) khi gặp từ này trong văn bản.
- Tuyệt đối không sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường hoặc khi đề cập đến các giáo sĩ một cách tôn trọng.
danh từ giống cái
- (nghĩa xấu; từ cũ, nghĩa cũ) tụi cha cố; tụi sư hổ mang