psa blood test

psa blood test

A doctor orders a psa blood test for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xét nghiệm máu PSA: "PSA blood test" một xét nghiệm máu đo nồng độ của một loại protein gọi là kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA), được sản xuất độc quyền bởi tuyến tiền liệt. Xét nghiệm này thường được sử dụng để tầm soát hoặc theo dõi các vấn đề về tuyến tiền liệt, đặc biệt ung thư tuyến tiền liệt. Nam giới vấn đề về tuyến tiền liệt thường nồng độ PSA cao hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended a PSA blood test to check for prostate cancer. (Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm máu PSA để kiểm tra ung thư tuyến tiền liệt.)
    • Elevated levels in a PSA blood test may indicate prostate problems. (Nồng độ cao trong xét nghiệm máu PSA có thể chỉ ra các vấn đề về tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a PSA blood test": trải qua xét nghiệm máu PSA.

    • He underwent a PSA blood test as part of his annual health check-up. (Anh ấy đã trải qua xét nghiệm máu PSA như một phần của đợt kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
  • "PSA blood test results": kết quả xét nghiệm máu PSA.

    • The PSA blood test results showed a significant increase in antigen levels. (Kết quả xét nghiệm máu PSA cho thấy nồng độ kháng nguyên tăng đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • PSA test (danh từ): xét nghiệm PSA (viết tắt thông dụng của "PSA blood test").

    • A PSA test is often done alongside a digital rectal exam. (Xét nghiệm PSA thường được thực hiện cùng với khám trực tràng bằng ngón tay.)
  • Prostate-specific antigen test (danh từ): xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (tên đầy đủ của PSA test).

Từ đồng nghĩa
  • PSA screening: tầm soát PSA (chỉ quy trình xét nghiệm để phát hiện sớm bệnh).
  • Prostate test: xét nghiệm tuyến tiền liệt (thuật ngữ chung, có thể bao gồm nhiều loại xét nghiệm khác ngoài PSA).
Các cụm từ liên quan
  • Elevated PSA: PSA tăng cao (chỉ tình trạng nồng độ PSA cao hơn mức bình thường).

    • An elevated PSA level may require further investigation. (Nồng độ PSA tăng cao có thể cần được điều tra thêm.)
  • PSA velocity: tốc độ thay đổi PSA (chỉ sự thay đổi nồng độ PSA theo thời gian).

    • Doctors monitor PSA velocity to assess cancer risk. (Bác sĩ theo dõi tốc độ thay đổi PSA để đánh giá nguy ung thư.)
Thành ngữ liên quan
  • PSA level: mức PSA (nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong máu).

    • A normal PSA level is typically below 4 ng/mL. (Mức PSA bình thường thường dưới 4 ng/mL.)
  • PSA doubling time: thời gian nhân đôi PSA (chỉ thời gian để nồng độ PSA tăng gấp đôi, dùng để theo dõi tiến triển ung thư).