psalms
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều): Các bài thánh vịnh — "Psalms" là tên gọi của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, bao gồm 150 bài thánh ca, thơ ca tôn giáo được dùng để ca ngợi, cầu nguyện và tạ ơn Chúa. Từ này thường được viết hoa khi chỉ cuốn sách cụ thể. Khi dùng ở dạng số ít ("psalm"), nó chỉ một bài thánh vịnh riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số nhiều):
- The Book of Psalms is one of the most poetic books in the Bible. (Sách Thánh Vịnh là một trong những cuốn sách giàu chất thơ nhất trong Kinh Thánh.)
- Many people find comfort in reading the Psalms during difficult times. (Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi đọc các bài Thánh Vịnh trong những lúc khó khăn.)
- The choir sang several psalms during the church service. (Dàn hợp xướng đã hát một số bài thánh vịnh trong buổi lễ nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Psalms" (danh từ riêng): Khi viết hoa, từ này chỉ cụ thể cuốn sách thứ 19 trong Kinh Thánh Cựu Ước.
- Psalm 23 is one of the most famous psalms in the Bible. (Thánh Vịnh 23 là một trong những bài thánh vịnh nổi tiếng nhất trong Kinh Thánh.)
- "psalm" (danh từ chung): Dạng số ít, chỉ một bài thánh ca hoặc bài thơ tôn giáo nói chung, không nhất thiết phải trong Kinh Thánh.
- He composed a new psalm for the festival. (Ông ấy đã sáng tác một bài thánh vịnh mới cho lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Psalm (danh từ, số ít): một bài thánh vịnh.
- She read a beautiful psalm at the wedding. (Cô ấy đã đọc một bài thánh vịnh tuyệt đẹp trong đám cưới.)
- Psalmist (danh từ): tác giả của các bài thánh vịnh, thường chỉ Vua David trong Kinh Thánh.
- King David is traditionally considered the psalmist of many psalms. (Vua David theo truyền thống được coi là tác giả của nhiều bài thánh vịnh.)
- Psalmody (danh từ): việc hát hoặc sáng tác các bài thánh vịnh.
- The psalmody of the monks was very soothing. (Việc hát thánh vịnh của các tu sĩ rất êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Hymns (danh từ): thánh ca, bài hát ca ngợi Chúa (thường có giai điệu và cấu trúc khác với thánh vịnh).
- The congregation sang hymns and psalms together. (Hội chúng đã hát thánh ca và thánh vịnh cùng nhau.)
- Canticles (danh từ): các bài ca tôn giáo ngắn, thường được trích từ Kinh Thánh.
- The canticles are similar to psalms in their poetic form. (Các bài ca tôn giáo tương tự như thánh vịnh về hình thức thơ ca.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psalms", vì từ này chủ yếu là danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "sing" hoặc "recite" trong ngữ cảnh tôn giáo: - Sing psalms: hát thánh vịnh. - The congregation sang psalms during the service. (Hội chúng đã hát thánh vịnh trong buổi lễ.) - Recite psalms: đọc thánh vịnh. - Monks recite psalms several times a day. (Các tu sĩ đọc thánh vịnh nhiều lần trong ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "A psalm of life": một bài thơ hoặc triết lý sống lạc quan, ca ngợi cuộc sống (lấy cảm hứng từ bài thơ nổi tiếng của Henry Wadsworth Longfellow).
- Her speech was like a psalm of life, full of hope and encouragement. (Bài phát biểu của cô ấy giống như một bài thánh vịnh cuộc sống, đầy hy vọng và khích lệ.)