psalterium
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngăn thứ ba của dạ dày động vật nhai lại: "Psalterium" là thuật ngữ giải phẫu chỉ ngăn thứ ba trong dạ dày của các loài động vật nhai lại như bò, cừu, dê. Ngăn này còn được gọi là "dạ lá sách" do có cấu trúc gồm nhiều nếp gấp giống như trang sách.
Ví dụ sử dụng
- (Dạ dày của động vật nhai lại gồm bốn ngăn: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách (hay psalterium), và dạ múi khế.)
- (Psalterium có chức năng hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng từ thức ăn đã được tiêu hóa một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The psalterium and its function": cấu trúc và chức năng của dạ lá sách.
- In veterinary science, the health of the psalterium is crucial for proper digestion in cattle. (Trong khoa học thú y, sức khỏe của dạ lá sách là yếu tố quan trọng cho quá trình tiêu hóa ở bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Psalterial (tính từ): thuộc về psalterium.
- The psalterial folds increase the surface area for absorption. (Các nếp gấp của dạ lá sách làm tăng diện tích bề mặt hấp thụ.)
- Omasum (danh từ): tên gọi khác của psalterium, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
Từ đồng nghĩa
- Dạ lá sách: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Omasum: thuật ngữ Latinh tương đương.
Các cụm từ liên quan
- "The psalterium of a cow": dạ lá sách của bò.
- The psalterium of a cow is lined with many leaf-like structures. (Dạ lá sách của bò được lót bởi nhiều cấu trúc giống như lá cây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "psalterium" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.