psephology
Danh từ: Ngành nghiên cứu về các xu hướng bầu cử (như qua thăm dò ý kiến).
Psephology là một nhánh của xã hội học, chuyên phân tích và dự đoán kết quả bầu cử dựa trên dữ liệu thống kê, thăm dò dư luận, và các mô hình hành vi cử tri.
- (Ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử giúp các nhà khoa học chính trị hiểu tại sao mọi người bỏ phiếu theo cách họ làm.)
- (Sự phát triển của phân tích dữ liệu đã làm cho ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử trở nên chính xác hơn trong việc dự đoán kết quả bầu cử.)
- "to apply psephology": áp dụng ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử vào thực tế.
- Campaign managers often apply psephology to target swing voters. (Các nhà quản lý chiến dịch thường áp dụng ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử để nhắm vào những cử tri dao động.)
- "psephology in practice": ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử trong thực tiễn.
- Psephology in practice involves analyzing exit polls and demographic data. (Ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử trong thực tiễn bao gồm việc phân tích các cuộc thăm dò cử tri ra về và dữ liệu nhân khẩu học.)
- Psephologist (danh từ): nhà nghiên cứu về xu hướng bầu cử.
- A psephologist predicted the landslide victory weeks before the election. (Một nhà nghiên cứu về xu hướng bầu cử đã dự đoán chiến thắng áp đảo vài tuần trước cuộc bầu cử.)
- Psephological (tính từ): thuộc về ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử.
- The psephological analysis showed a shift in voter preferences. (Phân tích thuộc ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử cho thấy sự thay đổi trong sở thích của cử tri.)
- Election analysis (phân tích bầu cử): quá trình nghiên cứu kết quả bầu cử.
- Voting behavior study (nghiên cứu hành vi bỏ phiếu): tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của cử tri.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psephology". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To study psephology: nghiên cứu ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử. - She decided to study psephology at university. (Cô ấy quyết định nghiên cứu ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử tại trường đại học.) - To specialize in psephology: chuyên sâu về ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử. - He is a political scientist who specializes in psephology. (Anh ấy là một nhà khoa học chính trị chuyên sâu về ngành nghiên cứu xu hướng bầu cử.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "psephology".