pseudemys

pseudemys

A red-bellied terrapin, or pseudemys, basks on a sunlit log in a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Pseudemys một chi rùa nước ngọt thuộc họ Rùa đầm (Emydidae), thường được gọi là rùa trượt. Chúng đặc điểm mai tương đối phẳng thường các vệt màu đỏ hoặc vàng trên đầu mai.

dụ sử dụng
  • (Rùa pseudemys thường được tìm thấycác con sông hồđông nam Hoa Kỳ.)
  • (Các loài rùa pseudemys nổi tiếng với việc phơi nắng trên các khúc gỗ đá gần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pseudemys concinna": tên khoa học của loài rùa trượt sông (river cooter), một loài phổ biến trong chi này.

    • Pseudemys concinna is often mistaken for other slider turtles. (Rùa Pseudemys concinna thường bị nhầm lẫn với các loài rùa trượt khác.)
  • "Pseudemys nelsoni": tên khoa học của loài rùa trượt Florida (Florida red-bellied cooter).

    • Pseudemys nelsoni has a distinctive red belly. (Rùa Pseudemys nelsoni bụng màu đỏ đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudemys rubriventris (n): tên khoa học của loài rùa bụng đỏ phương Bắc (northern red-bellied cooter).
    • The pseudemys rubriventris is an endangered species in some areas. (Rùa pseudemys rubriventris loài nguy tuyệt chủngmột số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Slider turtle: rùa trượt (tên gọi chung cho các loài trong chi này).
  • Cooter: rùa cooter (tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho một số loài pseudemys).
Các cụm từ liên quan
  • Pseudemys species: các loài thuộc chi pseudemys.
    • Many pseudemys species are popular in the pet trade. (Nhiều loài pseudemys được ưa chuộng trong ngành buôn bán thú cưng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.