pseudo

pseudo

A pseudo intellectual might wear glasses just for show.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giả, không thật, nhưng có vẻ ngoài giống thật: "Pseudo" dùng để mô tả một thứ đó không xác thực, nhưng được thiết kế hoặc trình bày để trông giống như thật. Thường được dùng kết hợp với các danh từ ( dụ: pseudo-science, pseudo-intellectual).
  2. Danh từ:

    • Kẻ giả mạo, kẻ lừa bịp: "Pseudo" cũng có thể chỉ một người những tuyên bố hoặc hành vi giả dối, không chân thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He wrote a pseudo-scientific article that sounded convincing but had no real evidence. (Anh ta viết một bài báo giả khoa học nghe có vẻ thuyết phục nhưng không bằng chứng thực tế.)
    • The painting is a pseudo-classical imitation of ancient art. (Bức tranh một sự bắt chước giả cổ điển của nghệ thuật cổ đại.)
  • Danh từ:

    • Don't trust him; he's a pseudo who pretends to be a doctor. (Đừng tin hắn; hắn một kẻ giả mạo giả vờ làm bác sĩ.)
    • The conference was full of pseudos claiming to be experts. (Hội nghị đầy những kẻ giả mạo tự xưng chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pseudo-" như một tiền tố: "Pseudo" thường được dùng làm tiền tố (viết liền với dấu gạch nối hoặc không) để tạo thành các từ ghép chỉ sự giả tạo.

    • pseudo-intellectual: trí thức giả.
    • pseudo-science: khoa học giả.
    • pseudo-event: sự kiện giả (được dàn dựng cho truyền thông).
  • "pseudo-ethical": đạo đức giả.

    • His pseudo-ethical stance was just a cover for his greed. (Lập trường đạo đức giả của anh ta chỉ vỏ bọc cho lòng tham.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudonym (danh từ): bút danh, tên giả.

    • Mark Twain is a pseudonym for Samuel Clemens. (Mark Twain bút danh của Samuel Clemens.)
  • Pseudoscience (danh từ): khoa học giả.

    • Astrology is often considered a pseudoscience. (Chiêm tinh học thường bị coi khoa học giả.)
  • Pseudoclassical (tính từ): giả cổ điển.

    • The building's pseudoclassical columns were made of cheap plastic. (Các cột giả cổ điển của tòa nhà được làm bằng nhựa rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • False: sai, giả.
  • Fake: giả mạo.
  • Spurious: không chân thật, giả mạo.
  • Bogus: giả, không thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "pseudo", nhưng có thể dùng:
    • Pass off as: giả mạo thành.
      • He passed himself off as a pseudo-expert. (Anh ta tự giả mạo thành một chuyên gia giả.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ kẻ giả dối, nguy hiểm nhưng tỏ ra vô hại).
    • That pseudo-intellectual is a wolf in sheep's clothing. (Kẻ trí thức giả đó sói đội lốt cừu.)