pseudococcus fragilis

pseudococcus fragilis

The farmer inspects a leaf infested with Pseudococcus fragilis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rệp sáp hại cam quýt: Pseudococcus fragilis tên khoa học của một loài rệp sáp gây hại nghiêm trọng, đặc biệt trên các cây thuộc họ cam quýt. Loài côn trùng này hút nhựa cây, làm cây suy yếu giảm năng suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pseudococcus fragilis loài rệp sáp phá hoại chủ yếu trên cây cam chanh. (Pseudococcus fragilis is a mealybug that mainly damages orange and lemon trees.)
    • Việc kiểm soát Pseudococcus fragilis rất khó khăn chúng sinh sản nhanh ẩn náu trong các kẽ . (Controlling Pseudococcus fragilis is very difficult because they reproduce quickly and hide in leaf crevices.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • chủ cụ thể: Loài này thường được ghi nhận tấn công cây cam quýt, nhưng cũng có thể gây hại trên các loại cây ăn quả khác như nho, , hoặc cây cảnh.
    • Nghiên cứu cho thấy Pseudococcus fragilis thích nghi tốt với khí hậu ấm áp, nơi nhiều cây cam quýt. (Research shows that Pseudococcus fragilis adapts well to warm climates with abundant citrus trees.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudococcus (danh từ): Chi rệp sáp, bao gồm nhiều loài gây hại tương tự.
    • Các loài trong chi Pseudococcus thường được kiểm soát bằng thuốc trừ sâu sinh học. (Species in the genus Pseudococcus are often controlled with biological pesticides.)
  • Rệp sáp (danh từ, thuật ngữ thông dụng): Tên gọi chung cho các loài côn trùng họ Pseudococcidae.
    • Rệp sáp gây hại bằng cách hút nhựa tiết ra chất ngọt thu hút nấm mốc. (Mealybugs cause damage by sucking sap and excreting honeydew that attracts mold.)
Từ đồng nghĩa
  • Rệp sáp cam quýt: Tên thường gọi dựa trên chủ chính.
    • Rệp sáp cam quýt (Pseudococcus fragilis) mối đe dọa lớn đối với vườn cây ăn trái. (Citrus mealybug (Pseudococcus fragilis) is a major threat to fruit orchards.)
  • Rệp sáp phá hoại: Nhấn mạnh tác hại của loài này.
    • Rệp sáp phá hoại thường được phát hiện vào mùa khô. (Destructive mealybugs are often detected during the dry season.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phá hoại (động từ): gây thiệt hại.
    • Pseudococcus fragilis phá hoại cây trồng bằng cách hút nhựa làm vàng úa. (Pseudococcus fragilis damages crops by sucking sap and causing leaf yellowing.)
  • Lây lan (động từ): mở rộng phạm vi.
    • Loài rệp sáp này lây lan nhanh qua gió hoặc côn trùng khác. (This mealybug species spreads quickly via wind or other insects.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kẻ phá hoại thầm lặng": Ẩn dụ cho loài côn trùng gây hại không dễ phát hiện.
    • Pseudococcus fragilis kẻ phá hoại thầm lặng trong vườn cây. (Pseudococcus fragilis is a silent destroyer in the orchard.)