pseudocyesis

pseudocyesis

A woman experiencing pseudocyesis holds her abdomen while looking at a negative pregnancy test.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng mang thai giả: "pseudocyesis" một trạng thái sinh lý trong đó một người phụ nữ biểu hiện các triệu chứng của thai kỳ (như chậm kinh, buồn nôn, bụng to lên) nhưng thực tế không mang thai. Tình trạng này thường do các yếu tố tâm lý hoặc nội tiết gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mang thai giả sau khi kết quả xét nghiệm thai kỳ của ấy âm tính.)
  • (Chứng mang thai giả có thể một tình trạng khó khăn cho cả bệnh nhân bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience pseudocyesis": trải qua chứng mang thai giả.

    • Women who desperately want to conceive may experience pseudocyesis. (Những phụ nữ khao khát có thai có thể trải qua chứng mang thai giả.)
  • "to treat pseudocyesis": điều trị chứng mang thai giả.

    • Treatment for pseudocyesis often involves psychotherapy to address underlying emotional issues. (Điều trị chứng mang thai giả thường bao gồm liệu pháp tâm lý để giải quyết các vấn đề cảm xúc tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudocyetic (tính từ): liên quan đến chứng mang thai giả.
    • The pseudocyetic symptoms gradually disappeared after counseling. (Các triệu chứng mang thai giả dần biến mất sau khi tham vấn tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • False pregnancy: mang thai giả (một thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Phantom pregnancy: mang thai ảo (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "pseudocyesis" một danh từ khoa học, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "pseudocyesis" thuật ngữ y khoa, không thành ngữ thông dụng.