pseudoephedrine

pseudoephedrine

A pharmacist explains the proper use of pseudoephedrine to a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất pseudoephedrine: Một alkaloid tinh thể độc hại, xuất hiện cùng với ephedrine cấu trúc đồng phân với . Chất này thường được sử dụng trong y học như một thuốc thông mũi, giúp giảm nghẹt mũi do cảm lạnh hoặc dị ứng.

dụ sử dụng
  • (Pseudoephedrine một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc cảm không đơn.)
  • (Dược sĩ khuyên không nên dùng pseudoephedrine nếu bạn bị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pseudoephedrine hydrochloride": Một dạng muối của pseudoephedrine, thường được dùng trong các chế phẩm dược phẩm.

    • Pseudoephedrine hydrochloride is more stable and easier to formulate into tablets. (Pseudoephedrine hydrochloride ổn định hơn dễ dàng chế tạo thành viên nén.)
  • "Pseudoephedrine abuse": Lạm dụng pseudoephedrine để sản xuất ma túy bất hợp pháp (như methamphetamine).

    • Many countries regulate the sale of pseudoephedrine to prevent its abuse. (Nhiều quốc gia quản lý việc bán pseudoephedrine để ngăn chặn lạm dụng .)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudoephedrine sulfate (danh từ): Một dạng muối khác của pseudoephedrine.

    • Pseudoephedrine sulfate is sometimes used in sustained-release formulations. (Pseudoephedrine sulfate đôi khi được dùng trong các công thức giải phóng kéo dài.)
  • Ephedrine (danh từ): Một alkaloid liên quan, thường được dùng làm thuốc giãn phế quản.

    • Ephedrine and pseudoephedrine have similar chemical structures but different effects. (Ephedrine pseudoephedrine cấu trúc hóa học tương tự nhưng tác dụng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất thông mũi: Một thuật ngữ chung để chỉ các chất giúp giảm nghẹt mũi, bao gồm pseudoephedrine.
    • Pseudoephedrine is a powerful decongestant. (Pseudoephedrine một chất thông mũi mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này, danh từ chỉ hóa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pseudoephedrine.