pseudohallucination
A person experiences a pseudohallucination of a floating teacup in their quiet living room.
Danh từ: Pseudohallucination (ảo giác giả) là một hình ảnh hoặc cảm nhận giác quan sống động đến mức giống như ảo giác thật, nhưng người trải nghiệm vẫn nhận thức được rằng nó không có thật trong thực tế. Không giống như ảo giác thực sự, người mắc pseudohallucination không tin rằng những gì họ thấy hoặc nghe là hiện thực khách quan.
- (Cô ấy trải qua một ảo giác giả về một ánh sáng chói, nhưng cô biết rằng nó không thực sự tồn tại.)
- (Trong liệu pháp, bệnh nhân mô tả những ảo giác giả sống động có cảm giác như thật nhưng được nhận ra là sản phẩm của tâm trí anh ta.)
- Pseudohallucination thường được dùng trong tâm lý học lâm sàng để phân biệt với ảo giác thực sự (hallucination), giúp chẩn đoán các rối loạn như rối loạn phân ly hoặc rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD).
- Trong văn cảnh triết học hoặc tâm thần học, thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất "giả" (pseudo) của hiện tượng, tức là người trải nghiệm vẫn duy trì được khả năng kiểm tra thực tế (reality testing).
- The concept of pseudohallucination challenges traditional definitions of psychosis, where loss of reality testing is key. (Khái niệm ảo giác giả thách thức các định nghĩa truyền thống về rối loạn tâm thần, nơi mất khả năng kiểm tra thực tế là yếu tố chính.)
- Hallucination (n): ảo giác thực sự, nơi người trải nghiệm tin rằng hình ảnh hoặc âm thanh là có thật.
- Illusion (n): ảo ảnh, một sự hiểu lầm về kích thích giác quan thực tế (ví dụ: nhìn thấy cây cối thành người trong bóng tối).
- Pseudo- (tiền tố): giả, không thật.
- Ảo giác giả: một cách dịch thuật ngữ trực tiếp sang tiếng Việt.
- Ảo tưởng có ý thức: nhấn mạnh yếu tố người trải nghiệm vẫn nhận thức được bản chất không thực của hiện tượng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến pseudohallucination, nhưng có thể sử dụng các động từ mô tả: - Trải qua: She experienced a pseudohallucination. (Cô ấy trải qua một ảo giác giả.) - Nhận ra: He recognized the pseudohallucination as unreal. (Anh ấy nhận ra ảo giác giả là không có thật.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến pseudohallucination, nhưng trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng: - Giữ vững thực tế: Despite the pseudohallucination, she kept her feet on the ground. (Mặc dù có ảo giác giả, cô ấy vẫn giữ vững thực tế.)