pseudohermaphroditic

pseudohermaphroditic

A biologist examines a pseudohermaphroditic organism under a lab light.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc đặc điểm của giả lưỡng tính (trạng thái một cá thể cơ quan sinh sản bên trong của một giới tính, nhưng các đặc điểm sinh dục bên ngoài lại thuộc về giới tính kia).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán giả lưỡng tính buồng trứng nhưng bộ phận sinh dục ngoài nam.)
  • (Trong một số tình trạng giả lưỡng tính, cá nhân có thể nhiễm sắc thể XY nhưng phát triển các đặc điểm bên ngoài nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pseudohermaphroditic disorder: rối loạn giả lưỡng tínhmột thuật ngữ y khoa chỉ các tình trạng bất thường về phát triển giới tính.
    • Androgen insensitivity syndrome is a classic example of a pseudohermaphroditic disorder. (Hội chứng không nhạy cảm với androgen một dụ điển hình của rối loạn giả lưỡng tính.)
  • Pseudohermaphroditic state: trạng thái giả lưỡng tínhmô tả giai đoạn hoặc tình trạng của cơ thể.
    • The pseudohermaphroditic state can be identified through hormonal testing. (Trạng thái giả lưỡng tính có thể được xác định thông qua xét nghiệm hormone.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudohermaphroditism (danh từ): hiện tượng giả lưỡng tính.
    • Pseudohermaphroditism is often caused by hormonal imbalances during fetal development. (Hiện tượng giả lưỡng tính thường do mất cân bằng hormone trong quá trình phát triển của thai nhi.)
  • Pseudohermaphrodite (danh từ): cá thể giả lưỡng tính.
    • A pseudohermaphrodite may have ambiguous genitalia at birth. (Một cá thể giả lưỡng tính có thể bộ phận sinh dục không rõ ràng khi sinh ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersex (tính từ): liên giới tínhmột thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả giả lưỡng tính các biến thể khác.
    • Intersex individuals may be pseudohermaphroditic or have other variations. (Cá nhân liên giới tính có thể giả lưỡng tính hoặc các biến thể khác.)
  • Disorders of sex development (DSD) (danh từ): rối loạn phát triển giới tínhthuật ngữ y khoa hiện đại thay thế cho "pseudohermaphroditic".
Các cụm từ liên quan
  • Male pseudohermaphroditism: giả lưỡng tính nam – khi cá thể nhiễm sắc thể XY (nam) nhưng phát triển các đặc điểm nữ bên ngoài.
    • Male pseudohermaphroditism is often linked to androgen insensitivity. (Giả lưỡng tính nam thường liên quan đến hội chứng không nhạy cảm với androgen.)
  • Female pseudohermaphroditism: giả lưỡng tính nữ – khi cá thể nhiễm sắc thể XX (nữ) nhưng phát triển các đặc điểm nam bên ngoài.
    • Congenital adrenal hyperplasia can cause female pseudohermaphroditism. (Tăng sản thượng thận bẩm sinh có thể gây ra giả lưỡng tính nữ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên môn y khoa.