pseudohermaphroditism
Danh từ:
- Bệnh lưỡng tính giả: Một tình trạng bẩm sinh (có từ khi sinh ra) mà một người có bộ phận sinh dục ngoài của một giới tính (ví dụ: dương vật hoặc âm hộ) nhưng bên trong lại có cơ quan sinh dục của giới tính kia (ví dụ: buồng trứng hoặc tinh hoàn). Điều này khác với lưỡng tính thật (true hermaphroditism) khi người đó có cả hai loại cơ quan sinh dục trong và ngoài không hoàn toàn khớp với nhau.
Pseudohermaphroditism is a rare congenital condition that affects the development of reproductive organs.
(Bệnh lưỡng tính giả là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp ảnh hưởng đến sự phát triển của các cơ quan sinh sản.)A person with pseudohermaphroditism may have external genitalia that appear female but internal testes.
(Một người mắc bệnh lưỡng tính giả có thể có bộ phận sinh dục ngoài trông giống nữ nhưng bên trong lại có tinh hoàn.)
"Pseudohermaphroditism in males": Tình trạng nam giới có bộ phận sinh dục ngoài giống nữ nhưng bên trong có tinh hoàn.
Male pseudohermaphroditism is often caused by androgen insensitivity syndrome.
(Bệnh lưỡng tính giả ở nam thường do hội chứng không nhạy cảm với androgen gây ra.)"Pseudohermaphroditism in females": Tình trạng nữ giới có bộ phận sinh dục ngoài giống nam nhưng bên trong có buồng trứng.
Female pseudohermaphroditism can result from congenital adrenal hyperplasia.
(Bệnh lưỡng tính giả ở nữ có thể do tăng sản thượng thận bẩm sinh.)
Pseudohermaphrodite (danh từ): Người mắc bệnh lưỡng tính giả.
A pseudohermaphrodite may face challenges in gender identity.
(Một người mắc bệnh lưỡng tính giả có thể đối mặt với những thách thức về bản dạng giới.)True hermaphroditism (danh từ): Bệnh lưỡng tính thật (người có cả buồng trứng và tinh hoàn).
True hermaphroditism is even rarer than pseudohermaphroditism.
(Bệnh lưỡng tính thật còn hiếm hơn cả bệnh lưỡng tính giả.)
Disorder of sex development (DSD): Rối loạn phát triển giới tính (thuật ngữ y học hiện đại thường dùng thay cho pseudohermaphroditism).
Pseudohermaphroditism is classified under the umbrella term DSD.
(Bệnh lưỡng tính giả được phân loại dưới thuật ngữ chung là rối loạn phát triển giới tính.)Intersex condition: Tình trạng liên giới tính (dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc y học).
Many people prefer the term "intersex condition" over "pseudohermaphroditism".
(Nhiều người thích dùng thuật ngữ "tình trạng liên giới tính" hơn là "bệnh lưỡng tính giả".)
- "Congenital condition": Tình trạng bẩm sinh (thường đi kèm với pseudohermaphroditism trong mô tả y khoa). (Bệnh lưỡng tính giả là một tình trạng bẩm sinh, nghĩa là nó có từ khi sinh ra.)