pseudonymous

pseudonymous

Mark Twain wrote many pseudonymous stories.

Định nghĩa

Tính từ: mang hoặc được nhận dạng bằng một cái tên giả (thường bút danh).

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Mark Twain dưới bút danh.)
  • ( ấy đã xuất bản tiểu thuyết của mình dưới một danh tính giả để bảo vệ quyền riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pseudonymous publication: xuất bản dưới bút danh.

    • Many authors choose pseudonymous publication to separate their personal lives from their work. (Nhiều tác giả chọn xuất bản dưới bút danh để tách biệt cuộc sống cá nhân khỏi công việc.)
  • Pseudonymous account: tài khoản ẩn danh (trên mạng xã hội hoặc diễn đàn).

    • He maintained a pseudonymous account on the forum to discuss sensitive topics. (Anh ấy duy trì một tài khoản ẩn danh trên diễn đàn để thảo luận các chủ đề nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudonym (danh từ): bút danh, tên giả.

    • Mark Twain is a pseudonym for Samuel Clemens. (Mark Twain bút danh của Samuel Clemens.)
  • Pseudonymity (danh từ): trạng thái hoặc tính chất ẩn danh dưới tên giả.

    • The pseudonymity of the author allowed for honest criticism. (Việc ẩn danh dưới tên giả của tác giả cho phép chỉ trích một cách trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Anonymous: ẩn danh, không danh tính.

    • The letter was written by an anonymous source. (Bức thư được viết bởi một nguồn ẩn danh.)
  • Fictitious: hư cấu, không thật.

    • He used a fictitious name to register for the event. (Anh ấy đã sử dụng một cái tên hư cấu để đăng ký sự kiện.)
Các cụm từ liên quan
  • Under a pseudonym: dưới một bút danh.
    • The poet wrote under a pseudonym to avoid persecution. (Nhà thơ viết dưới một bút danh để tránh bị đàn áp.)
Thành ngữ liên quan
  • A pen name: bút danh (cụm từ thông dụng hơn trong văn học).
    • J.K. Rowling used a pen name for her crime novels. (J.K. Rowling đã dùng bút danh cho các tiểu thuyết trinh thám của mình.)