pseudoperipteral

pseudoperipteral

The ancient temple is a pseudoperipteral building with a single row of columns surrounding its central cella.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàng cột bao quanh toàn bộ khu vực kiến trúc: "pseudoperipteral" dùng để mô tả một loại công trình kiến trúc, đặc biệt đền thờ cổ điển, các cột chạy xung quanh toàn bộ chu vi của công trình, tạo cảm giác như một hàng cột bao bọc hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ được thiết kế như một công trình hàng cột bao quanh, với các cột chạy vòng quanh toàn bộ tòa nhà.)
  • (Các kiến trúc sư thường sử dụng thiết kế hàng cột bao quanh để tạo cảm giác uy nghi cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pseudoperipteral temple": đền thờ hàng cột bao quanh.

    • The Parthenon is often cited as a classic example of a pseudoperipteral temple. (Đền Parthenon thường được trích dẫn như một dụ cổ điển về đền thờ hàng cột bao quanh.)
  • "pseudoperipteral colonnade": hàng cột bao quanh giả.

    • The pseudoperipteral colonnade gives the building an illusion of being fully surrounded by columns. (Hàng cột bao quanh giả tạo cho tòa nhà ảo giác như được bao bọc hoàn toàn bởi các cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripteral (tính từ): hàng cột bao quanh (thực tế, không giả).
    • A peripteral temple has columns on all sides. (Một ngôi đền hàng cột bao quanh thực tế các cộtmọi phía.)
  • Pseudoperipteros (danh từ): công trình hàng cột bao quanh giả (dạng danh từ của pseudoperipteral).
Từ đồng nghĩa
  • Columned: cột.
  • Colonnaded: hàng cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pseudoperipteral" do tính chất chuyên ngành của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pseudoperipteral".