pseudophloem

pseudophloem

A cross-section of a plant stem clearly shows the pseudophloem tissue.

Định nghĩa

Danh từ: - giả libe: "Pseudophloem" một thuật ngữ trong thực vật học, chỉ một loại thực vật cấu trúc chức năng tương tự như libe (phloem) thật, nhưng không phải libe chính thức. thường xuất hiệnmột số loài thực vật như một dạng thích nghi hoặc cấu trúc trung gian.

dụ sử dụng
  • ( giả libe ở loài thực vật này giúp vận chuyển chất dinh dưỡng, mặc dù không phải libe thật.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện giả libe trong thân cây dương xỉ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pseudophloem tissue": giả libe, dùng để chỉ một vùng cụ thể trong thực vật.
    • The pseudophloem tissue shows characteristics similar to sieve elements. ( giả libe cho thấy các đặc điểm tương tự như các phần tử rây.)
  • "pseudophloem formation": sự hình thành giả libe, quá trình phát triển của loại này.
    • Pseudophloem formation occurs during secondary growth in some gymnosperms. (Sự hình thành giả libe xảy ra trong quá trình sinh trưởng thứ cấpmột số cây hạt trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudophloem (danh từ, số ít): giả libe.
  • Pseudophloemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giả libe.
    • The pseudophloemic cells are less specialized than true phloem. (Các tế bào thuộc giả libe ít chuyên biệt hơn so với libe thật.)
Từ đồng nghĩa
  • False phloem: libe giả (cùng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả).
  • Phloem-like tissue: giống libe (mô tả chức năng tương tự nhưng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pseudophloem" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "pseudophloem" do tính chuyên môn hóa cao của từ này.