pseudopleuronectes

pseudopleuronectes

A scientist carefully examines a preserved pseudopleuronectes specimen.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi trong họ Pleuronectidae: "pseudopleuronectes" tên khoa học của một chi thuộc họ cá bơn (Pleuronectidae). Đây nhóm thân dẹt, mắtmột bên, thường sốngđáy biển.

dụ sử dụng
  • (Chi Pseudopleuronectes bao gồm loài cá bơn mùa đông.)
  • (Pseudopleuronectes americanus một loài phổ biếnBắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học phân loại: "pseudopleuronectes" thường được dùng để chỉ các loài cá bơn đặc điểm hình thái tương tự nhưng khác biệt về mặt di truyền so với chi Pleuronectes.
    • Researchers identified a new species of Pseudopleuronectes off the coast of Japan. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới thuộc chi Pseudopleuronectes ngoài khơi bờ biển Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudopleuronectes (danh từ, số nhiều: hoặc ): giữ nguyên dạng khi ở số nhiều, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Pleuronectes (danh từ): chi cá bơn điển hình, liên quan mật thiết.
    • Pleuronectes platessa is the European plaice. (Pleuronectes platessa cá bơn châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cá bơn giả: thuật ngữ mô tả không chính thức, dùng để giải thích cho người không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pseudopleuronectes" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pseudopleuronectes".