pseudopodium

pseudopodium

An amoeba extends a pseudopodium to surround a food particle.

Định nghĩa

Danh từ (Số nhiều: pseudopodia):
Chân giảmột cấu trúc tạm thời, giống như cái chân, được một số vi sinh vật (như amip) mọc ra để hỗ trợ việc di chuyển hoặc bắt mồi. Pseudopodium có thể thay đổi hình dạng linh hoạt thường được hình thành từ sự chảy của tế bào chất.

dụ sử dụng
  • (Amip sử dụng chân giả để nuốt thức ăn của .)
  • (Dưới kính hiển vi, chân giả từ từ kéo dài về phía con mồi.)
  • (Sự hình thành chân giả liên quan đến việc tái tổ chức bộ khung tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pseudopodium trong sinh học tế bào: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả chế vận động của các tế bào đơn bào hoặc tế bào bạch cầu trong hệ miễn dịch.
    dụ: White blood cells extend pseudopodia to chase and engulf bacteria.
    (Tế bào bạch cầu mở rộng chân giả để đuổi theo nuốt vi khuẩn.)

  • Pseudopodium trong nghiên cứu vi sinh vật: Được dùng để phân loại các sinh vật dựa trên cách chúng di chuyển, như amip pseudopodia tròn (lobopodia) hoặc sợi mảnh (filopodia).

Biến thể từ gần giống
  • Pseudopodia (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của pseudopodium. (Nhiều động vật nguyên sinh nhiều chân giả.)
  • Pseudopodial (tính từ): Thuộc về chân giả. (Chuyển động chân giả rất quan trọng cho sự di chuyển kiểu amip.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân giả: Cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt, thường dùng trong sách giáo khoa sinh học.
  • Cấu trúc tạm thời: Nhấn mạnh tính chất không cố định của pseudopodium.
Các cụm từ liên quan
  • Extend a pseudopodium: Mở rộng chân giả. (Tế bào mở rộng chân giả về phía tín hiệu hóa học.)
  • Retract a pseudopodium: Rút lại chân giả. (Sau khi nuốt hạt, tế bào rút chân giả lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Pseudopodium-like structure: Cấu trúc giống chân giả (dùng trong mô tả các cấu trúc tương tự trong các lĩnh vực khác ngoài sinh học). (Cánh tay robot có thể mô phỏng cấu trúc giống chân giả để nắm bắt vật thể.)

Từ gần giống