pseudoscorpiones

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, không dạng số ít thông dụng): - Bộ bọ cạp giả: Một bộ động vật nhỏ thuộc lớp nhện (Arachnida), hình dáng giống bọ cạp thật nhưng không đuôi nọc độc. Chúng thường sống trong đất ẩm, dưới vỏ cây hoặc trong hang động, ăn các loài côn trùng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Bọ cạp giả thường bị nhầm lẫn với bọ cạp thật càng kẹp.)
  • (Bọ cạp giả ăn các loài ve côn trùng nhỏ trong lớp mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: "Pseudoscorpiones" tên khoa học của một bộ, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành về động vật học hoặc côn trùng học.
    • The classification of pseudoscorpiones has been revised multiple times. (Phân loại của bộ bọ cạp giả đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudoscorpion (danh từ, số ít): Một cá thể thuộc bộ Pseudoscorpiones.
    • A single pseudoscorpion was found under the rock. (Một con bọ cạp giả được tìm thấy dưới tảng đá.)
  • Pseudoscorpionid (tính từ): Thuộc về bộ bọ cạp giả.
    • Pseudoscorpionid species are diverse in tropical regions. (Các loài thuộc bộ bọ cạp giả rất đa dạngvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • False scorpion (danh từ): Bọ cạp giả (tên thông dụng).
    • The false scorpion is harmless to humans. (Bọ cạp giả vô hại với con người.)
  • Book scorpion (danh từ): Một tên gọi khác, do chúng thường sống trong sách hoặc thư viện.
    • Book scorpions help control pests in libraries. (Bọ cạp giả trong sách giúp kiểm soát sâu bọ trong thư viện.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ thông dụng do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "pseudoscorpiones" từ khoa học, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.

Từ chứa "pseudoscorpiones"