pseudowintera colorata

pseudowintera colorata

A gardener examines the colorful leaves of a pseudowintera colorata.

Định nghĩa

Danh từ: Pseudowintera colorata một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nổi bật với các đốm màu đỏ vàng, quả nhỏ màu đen. Đây một loài thực vật bản địa của New Zealand.

dụ sử dụng
  • is known for its distinctive leaves that are blotched with red and yellow. (Cây nổi tiếng với những chiếc đốm màu đỏ vàng đặc biệt.)
  • (Những quả nhỏ màu đen của cây thường không được ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu về đặc điểm hình thái sinh thái học.
    • Researchers classify Pseudowintera colorata as an evergreen shrub in the Winteraceae family. (Các nhà nghiên cứu phân loại Pseudowintera colorata cây bụi thường xanh trong họ Winteraceae.)
  • Trong làm vườn: Loài cây này đôi khi được trồng làm cảnh màu sắc bắt mắt.
    • Gardeners appreciate Pseudowintera colorata for its ornamental foliage. (Những người làm vườn đánh giá cao Pseudowintera colorata tán trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Winteraceae (danh từ): Họ thực vật thuộc về.
  • Evergreen (tính từ): Thường xanh, mô tả đặc điểm của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Horopito: Tên thông thường của trong tiếng Māori.
  • Pepper tree: Một tên gọi khác của loài cây này do vị cay của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Pseudowintera colorata.