psittacosaurus

psittacosaurus

A young psittacosaurus nibbles on a fern in a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: Psittacosaurus một chi khủng long nguyên thủy, thực tế không sừng chỉ phần đầu của một cái diềm (frill); chân sau dài chân trước ngắn; có thể đã đi bằng hai chân.

dụ sử dụng
  • (Psittacosaurus được biết đến với cái mỏ giống vẹt.)
  • (Hóa thạch của psittacosaurus đã được tìm thấychâu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psittacosaurus skeleton": bộ xương của psittacosaurus, thường được trưng bày trong bảo tàng.
    • The museum has a well-preserved psittacosaurus skeleton. (Bảo tàng một bộ xương psittacosaurus được bảo quản tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Psittacosaurid (danh từ): họ khủng long bao gồm psittacosaurus các loài liên quan.
    • Psittacosaurids are among the earliest ceratopsians. (Psittacosaurid một trong những loài khủng long sừng sớm nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Parrot dinosaur: tên gọi thông thường của psittacosaurus do mỏ giống vẹt.
    • The parrot dinosaur, or psittacosaurus, lived in the Early Cretaceous. (Khủng long vẹt, hay psittacosaurus, sống vào kỷ Phấn Trắng sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Từ chứa "psittacosaurus"