psoriatic arthritis

psoriatic arthritis

A patient's hands show the joint swelling of psoriatic arthritis.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm khớp vảy nếnmột dạng viêm khớp mãn tính thường ảnh hưởng đến các ngón tay ngón chân, liên quan đến bệnh vảy nến (psoriasis). Đây một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các khỏe mạnh, gây viêm khớp tổn thương da.

dụ sử dụng
  • (Viêm khớp vảy nến thường gây sưng cứng khớp.)
  • ( ấy được chẩn đoán mắc viêm khớp vảy nến sau khi nhận thấy các mảng da đỏ, vảy.)
  • (Điều trị viêm khớp vảy nến có thể bao gồm thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psoriatic arthritis flare-up": đợt bùng phát của viêm khớp vảy nến, khi các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Stress can trigger a psoriatic arthritis flare-up. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát viêm khớp vảy nến.)
  • "Enthesitis in psoriatic arthritis": viêm điểm bám gân, một đặc điểm thường gặp trong viêm khớp vảy nến.
    • Enthesitis in psoriatic arthritis commonly affects the Achilles tendon. (Viêm điểm bám gân trong viêm khớp vảy nến thường ảnh hưởng đến gân Achilles.)
Biến thể từ gần giống
  • Psoriasis (n): bệnh vảy nến, một bệnh da mãn tính gây ra các mảng da đỏ, vảy.
    • Psoriasis is often associated with psoriatic arthritis. (Bệnh vảy nến thường liên quan đến viêm khớp vảy nến.)
  • Arthritis (n): viêm khớp, một thuật ngữ chung chỉ tình trạng viêmcác khớp.
    • Rheumatoid arthritis and psoriatic arthritis are both autoimmune conditions. (Viêm khớp dạng thấp viêm khớp vảy nến đều các bệnh tự miễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammatory arthritis with psoriasis: viêm khớp do viêm kèm vảy nến (mô tả y khoa chi tiết hơn).
  • Arthropathic psoriasis: vảy nến khớp (thuật ngữ chuyên ngành ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "psoriatic arthritis", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "psoriatic arthritis". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ y khoa như "manage psoriatic arthritis" (kiểm soát viêm khớp vảy nến) hoặc "live with psoriatic arthritis" (sống chung với viêm khớp vảy nến).)