psychedelic rock
A psychedelic rock album cover features swirling colors and abstract patterns.
Định nghĩa
Danh từ: Thể loại nhạc rock nổi lên vào thập niên 1960, lấy cảm hứng từ hoặc liên quan đến trải nghiệm do ma túy gây ra. "Psychedelic rock" thường sử dụng âm thanh điện tử méo mó, hiệu ứng âm thanh lặp lại, và ca từ huyền ảo, siêu thực để mô phỏng trạng thái thay đổi nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- (Jimi Hendrix là một nhân vật huyền thoại trong dòng nhạc psychedelic rock.)
- (Album của ban nhạc là một ví dụ kinh điển của psychedelic rock từ thập niên 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "psychedelic rock era": thời kỳ hoàng kim của psychedelic rock (khoảng giữa đến cuối thập niên 1960).
- The psychedelic rock era produced many iconic albums. (Thời kỳ psychedelic rock đã sản sinh ra nhiều album biểu tượng.)
- "psychedelic rock revival": sự hồi sinh của psychedelic rock (vào cuối thập niên 2000 và 2010).
- Many modern bands are part of a psychedelic rock revival. (Nhiều ban nhạc hiện đại là một phần của sự hồi sinh psychedelic rock.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychedelic (adj): thuộc về ảo giác, gây ảo giác.
- The concert had a psychedelic light show. (Buổi hòa nhạc có màn trình diễn ánh sáng đầy ảo giác.)
- Acid rock (n): một nhánh phụ của psychedelic rock, thường mang âm hưởng mạnh mẽ và hỗn loạn hơn.
- Acid rock is a more intense subgenre of psychedelic rock. (Acid rock là một nhánh phụ mạnh mẽ hơn của psychedelic rock.)
Từ đồng nghĩa
- Rock ảo giác: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Acid rock: (xem ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "psychedelic rock". Tuy nhiên, có thể dùng: - Turn on: kích hoạt, làm cho hưng phấn (thường liên quan đến trải nghiệm ma túy trong bối cảnh psychedelic rock). - The music turned on the crowd to a psychedelic state. (Âm nhạc đã kích hoạt đám đông vào trạng thái ảo giác.)
Thành ngữ liên quan
- "Trip the light fantastic": nhảy múa một cách phấn khích, thường gắn với không khí của psychedelic rock.
- At the festival, everyone was tripping the light fantastic to psychedelic rock. (Tại lễ hội, mọi người đều nhảy múa phấn khích theo điệu psychedelic rock.)