psychiatrical

/,saiki'ætrik/ Cách viết khác : (psychiatrical) /,saiki'ætrikəl/
Học thuật
Thân thiện
psychiatrical

A patient receives care in a psychiatrical hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tâm thần học, (thuộc) bệnh tâm thần: Mô tả những liên quan đến chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các rối loạn tâm thần.
    • (Thuộc) bệnh viện tâm thần, (thuộc) chuyên khoa tâm thần: Chỉ những cơ sở, dịch vụ hoặc phương pháp đặc thù trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He received psychiatrical treatment for his condition. (Anh ấy đã nhận được sự điều trị tâm thần cho tình trạng của mình.)
    • The report was based on a detailed psychiatrical evaluation. (Báo cáo dựa trên một đánh giá tâm thần học chi tiết.)
    • This is a complex case that requires psychiatrical expertise. (Đây một ca phức tạp đòi hỏi chuyên môn tâm thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật hoặc y văn: "Psychiatrical" thường được sử dụng với nghĩa tương tự "psychiatric", như một tính từ trang trọng để mô tả các khía cạnh của ngành tâm thần học.
    • The study followed strict psychiatrical protocols. (Nghiên cứu tuân theo các giao thức tâm thần học nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychiatric (adj): (thuộc) tâm thần học. Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn "psychiatrical".
    • psychiatric hospital (bệnh viện tâm thần)
  • Psychiatrist (n): bác sĩ tâm thần.
    • The psychiatrist prescribed medication. (Bác sĩ tâm thần đã đơn thuốc.)
  • Psychiatry (n): ngành tâm thần học.
    • She is studying psychiatry. ( ấy đang học ngành tâm thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental health-related: liên quan đến sức khỏe tâm thần.
  • Psychopathological: (thuộc) bệnh tâm thần (thiên về khía cạnh bệnh ).
Lưu ý
  • Từ "psychiatrical" ít phổ biến hơn so với "psychiatric". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "psychiatric" lựa chọn tiêu chuẩn.
  • Cả hai từ đều tính từ có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp để bổ nghĩa cho danh từ như (điều trị), (chăm sóc), (đánh giá), (khu điều trị).
psychiatrical

A patient receives care in a psychiatrical hospital.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc) bệnh tâm thần
    • a psychiatric clinic
      bệnh viện tinh thần kinh

Từ đồng nghĩa