psychic energy
Định nghĩa
Danh từ: Năng lượng tâm linh hoặc sức mạnh tinh thần. "Psychic energy" chỉ một lực hoặc yếu tố thúc đẩy hoạt động của tâm trí, cảm xúc và ý chí, thường được hiểu như một nguồn năng lượng vô hình bên trong con người, có thể dùng để giải thích các hiện tượng tâm lý hoặc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã sử dụng năng lượng tâm linh của mình để giúp xoa dịu đứa trẻ lo lắng.)
- (Trong thiền định, một người có thể học cách khai thác năng lượng tâm linh để tập trung và rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Psychic energy" thường được dùng trong bối cảnh tâm lý học (đặc biệt là phân tâm học của Carl Jung) để chỉ năng lượng tinh thần thúc đẩy hành vi và suy nghĩ.
- Jungian psychology describes psychic energy as the driving force behind all psychological processes. (Tâm lý học Jung mô tả năng lượng tâm linh là lực thúc đẩy đằng sau mọi quá trình tâm lý.)
- Trong giới tâm linh hoặc huyền bí, nó có thể liên quan đến khả năng ngoại cảm như thần giao cách cảm.
- The psychic claimed to channel psychic energy to communicate with spirits. (Nhà ngoại cảm tuyên bố truyền dẫn năng lượng tâm linh để giao tiếp với các linh hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychic (tính từ/danh từ): thuộc về tâm linh; người có khả năng tâm linh.
- He has psychic abilities. (Anh ấy có khả năng tâm linh.)
- Energy (danh từ): năng lượng nói chung.
- Physical energy is different from psychic energy. (Năng lượng thể chất khác với năng lượng tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritual energy: năng lượng tinh thần, thường mang màu sắc tôn giáo.
- Mental force: lực tinh thần, nhấn mạnh khía cạnh tâm trí.
- Vital force: sinh lực, chỉ năng lượng sống nội tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw on psychic energy: khai thác hoặc sử dụng năng lượng tâm linh.
- He drew on his psychic energy to solve the puzzle. (Anh ấy đã khai thác năng lượng tâm linh của mình để giải câu đố.)
- Channel psychic energy: truyền dẫn hoặc hướng năng lượng tâm linh vào một mục đích cụ thể.
- The healer channels psychic energy to the patient. (Người chữa bệnh truyền dẫn năng lượng tâm linh đến bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- A surge of psychic energy: một làn sóng năng lượng tâm linh mạnh mẽ.
- A surge of psychic energy overwhelmed the medium during the séance. (Một làn sóng năng lượng tâm linh mạnh mẽ đã lấn át nhà đồng cốt trong buổi lễ gọi hồn.)