psychic phenomenon

psychic phenomenon

A researcher observes a psychic phenomenon during a controlled experiment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hiện tượng tâm linh: "psychic phenomenon" chỉ những hiện tượng dường như mâu thuẫn với các quy luật vật gợi ý khả năng nguyên nhân từ các quá trình tinh thần. Các hiện tượng này thường liên quan đến nhận thức ngoại cảm, như thần giao cách cảm, nhìn thấy tương lai, hoặc tác động tâm thần lên vật chất.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tin vào các hiện tượng tâm linh như thần giao cách cảm hoặc thấu thị.)
  • (Nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm để nghiên cứu các hiện tượng tâm linh trong điều kiện kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to investigate a psychic phenomenon": điều tra một hiện tượng tâm linh.

    • The parapsychologist dedicated his life to investigating psychic phenomena. (Nhà cận tâm lý học đã cống hiến cả đời để điều tra các hiện tượng tâm linh.)
  • "to dismiss a psychic phenomenon as pseudoscience": bác bỏ một hiện tượng tâm linh giả khoa học.

    • Many skeptics dismiss psychic phenomena as pseudoscience without proper evidence. (Nhiều người hoài nghi bác bỏ các hiện tượng tâm linh giả khoa học nếu không bằng chứng thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychic (adj): thuộc về tâm linh, khả năng ngoại cảm.

    • She claims to have psychic abilities. ( ấy tuyên bố khả năng tâm linh.)
  • Phenomenon (n): hiện tượng (thường dùng để chỉ bất kỳ sự kiện quan sát được nào).

    • The aurora borealis is a natural phenomenon. (Cực quang một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Paranormal event: sự kiện huyền bí, vượt ngoài khoa học thông thường.
  • Supernatural occurrence: sự kiện siêu nhiên.
  • Extrasensory perception (ESP): nhận thức ngoại cảm (thường dùng để chỉ các hiện tượng tâm linh cụ thể như thần giao cách cảm).
Các cụm từ liên quan
  • Psychic reading: đọc vận mệnh bằng khả năng tâm linh.

    • She went for a psychic reading to learn about her future. ( ấy đi xem bói để biết về tương lai của mình.)
  • Psychic energy: năng lượng tâm linh.

    • Some believe that psychic energy can heal the body. (Một số người tin rằng năng lượng tâm linh có thể chữa lành cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "A sixth sense": giác quan thứ sáu (ám chỉ khả năng nhận thức tâm linh).

    • He has a sixth sense for danger. (Anh ấy giác quan thứ sáu cho nguy hiểm.)
  • "In the realm of the psychic": trong lĩnh vực tâm linh.

    • Telepathy is often discussed in the realm of the psychic. (Thần giao cách cảm thường được thảo luận trong lĩnh vực tâm linh.)