psychic trauma

psychic trauma

A person discusses their psychic trauma with a supportive therapist.

Định nghĩa

Danh từ: Tổn thương tâm lý (psychic trauma) một vết thương hoặc sốc tinh thần, thường những ảnh hưởng lâu dài đến tâm trí cảm xúc của một người.

dụ sử dụng
  • (Người lính bị tổn thương tâm lý sau chiến tranh.)
  • (Lạm dụng thời thơ ấu có thể gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng kéo dài suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience psychic trauma": trải qua tổn thương tâm lý.
    • Many refugees experience psychic trauma due to violence and displacement. (Nhiều người tị nạn trải qua tổn thương tâm lý do bạo lực di dời.)
  • "to heal from psychic trauma": chữa lành khỏi tổn thương tâm lý.
    • Therapy can help individuals heal from psychic trauma. (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân chữa lành khỏi tổn thương tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Traumatic (tính từ): gây tổn thương tâm lý.
    • A traumatic event can lead to psychic trauma. (Một sự kiện gây tổn thương tâm lý có thể dẫn đến tổn thương tâm lý.)
  • Traumatize (động từ): gây tổn thương tâm lý cho ai đó.
    • The accident traumatized him deeply. (Tai nạn đã gây tổn thương tâm lý sâu sắc cho anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional wound: vết thương tình cảm.
  • Psychological shock: sốc tâm lý.
  • Mental injury: thương tổn tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "psychic trauma", nhưng có thể dùng: - Go through trauma: trải qua tổn thương. - She went through a lot of trauma in her childhood. ( ấy đã trải qua nhiều tổn thương trong thời thơ ấu.) - Cope with trauma: đối phó với tổn thương. - He learned to cope with trauma through meditation. (Anh ấy học cách đối phó với tổn thương qua thiền định.)

Thành ngữ liên quan
  • Carry the scars of trauma: mang vết sẹo của tổn thương tâm lý.
    • Even years later, she still carries the scars of psychic trauma. ( đã nhiều năm sau, ấy vẫn mang vết sẹo của tổn thương tâm lý.)