psychisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tâm lý; tâm thần: Chỉ toàn bộ các hiện tượng và quá trình tinh thần, tâm lý của một cá nhân, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc, ý chí và các chức năng tâm thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le psychisme humain est très complexe. (Tâm lý con người rất phức tạp.)
- Les traumatismes peuvent affecter le psychisme d'un enfant. (Những chấn thương có thể ảnh hưởng đến tâm thần của một đứa trẻ.)
- Cette étude analyse le psychisme des artistes. (Nghiên cứu này phân tích tâm lý của các nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"profondeur du psychisme": chiều sâu tâm lý/tâm thần.
- Les rêves peuvent révéler la profondeur du psychisme. (Những giấc mơ có thể tiết lộ chiều sâu của tâm thần.)
"troubles du psychisme": các rối loạn tâm thần.
- Ce médecin est spécialiste des troubles du psychisme. (Bác sĩ này là chuyên gia về các rối loạn tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
Psychique (adj): (thuộc về) tâm lý, tâm thần.
- Une fatigue psychique (sự mệt mỏi tâm lý)
Psychologie (n.f): tâm lý học.
- La psychologie est la science qui étudie le psychisme. (Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về tâm lý.)
Mental (adj): (thuộc về) trí óc, tinh thần.
- Une activité mentale (hoạt động trí óc)
Từ đồng nghĩa
- Mentalité: tâm tính, trạng thái tinh thần.
- Esprit: tinh thần, trí óc (nghĩa rộng).
- Vie intérieure: đời sống nội tâm.
Các cụm từ liên quan
Structure du psychisme: cấu trúc tâm lý/tâm thần.
- Freud a proposé une théorie sur la structure du psychisme. (Freud đã đề xuất một lý thuyết về cấu trúc tâm thần.)
Dynamique du psychisme: động lực tâm lý.
- La thérapie explore la dynamique du psychisme du patient. (Liệu pháp khám phá động lực tâm lý của bệnh nhân.)
danh từ giống đực
- tâm lý; tâm thần