psychoactive
Định nghĩa
Tính từ: Tác động lên tâm thần – dùng để mô tả một chất (thường là thuốc hoặc hóa chất) có khả năng ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc, hoặc các quá trình tinh thần khác của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ cảnh báo rằng các loại thuốc tác động lên tâm thần có thể làm thay đổi nhận thức về thực tại của một người.)
- (Nhiều loại thực vật chứa các hợp chất tác động lên tâm thần đã được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống suốt nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "psychoactive substance" (chất tác động lên tâm thần): thuật ngữ pháp lý hoặc y học để chỉ bất kỳ chất nào ảnh hưởng đến chức năng não bộ.
- Caffeine is a widely consumed psychoactive substance. (Caffeine là một chất tác động lên tâm thần được tiêu thụ rộng rãi.)
- "psychoactive medication" (thuốc tác động lên tâm thần): loại thuốc được kê đơn để điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu.
- Antidepressants are a class of psychoactive medication that help balance brain chemistry. (Thuốc chống trầm cảm là một loại thuốc tác động lên tâm thần giúp cân bằng hóa học não bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychoactive (tính từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể dùng dạng danh từ hóa là psychoactivity (tính tác động lên tâm thần).
- Psychoactive drug (danh từ ghép): thuốc tác động lên tâm thần.
- Psychotropic (tính từ): gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong y học, nhưng nhấn mạnh hơn vào tác động lên tâm trạng (mood-altering).
Từ đồng nghĩa
- Mind-altering: làm thay đổi tâm trí.
- Psychotropic: tác động lên tâm thần (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- Hallucinogenic: gây ảo giác (một dạng cụ thể của psychoactive).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "psychoactive", nhưng có thể kết hợp trong cụm động từ như:
- "act on the brain" (tác động lên não bộ): mô tả cách một chất psychoactive hoạt động.
- These chemicals act on the brain's reward system. (Các hóa chất này tác động lên hệ thống khen thưởng của não bộ.)
Thành ngữ liên quan
- "under the influence" (dưới tác động của chất kích thích): thường dùng để chỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi chất psychoactive.
- He was driving under the influence of a psychoactive substance. (Anh ấy đã lái xe dưới tác động của một chất tác động lên tâm thần.)