psychoanalysis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tâm học: "Psychoanalysis" một phương pháp điều trị các rối loạn tâm thần một hệ thống lý thuyết về tâm lý con người, dựa trên các lý thuyết của Sigmund Freud. tập trung vào việc khám phá những động cơ tiềm ẩn, xung độtthức những trải nghiệm thời thơ ấu thông qua các kỹ thuật như phân tích giấc mơ, liên tưởng tự do phân tích chuyển di.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ của anh ấy đã khuyên dùng phân tâm học để giúp anh hiểu những cơn ác mộng tái diễn.)
  • (Phân tâm học thường yêu cầu nhiều buổi trị liệu mỗi tuần trong một khoảng thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo psychoanalysis": trải qua quá trình phân tâm học.

    • She decided to undergo psychoanalysis to address her deep-seated anxiety. ( ấy quyết định trải qua phân tâm học để giải quyết chứng lo âu sâu thẳm của mình.)
  • "classical psychoanalysis": phân tâm học cổ điển (theo phương pháp của Freud).

    • Classical psychoanalysis emphasizes the role of the unconscious mind. (Phân tâm học cổ điển nhấn mạnh vai trò của tâm tríthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychoanalytic (tính từ): thuộc về phân tâm học.

    • The psychoanalytic approach focuses on early childhood experiences. (Cách tiếp cận phân tâm học tập trung vào những trải nghiệm thời thơ ấu.)
  • Psychoanalyst (danh từ): nhà phân tâm học.

    • The psychoanalyst helped the patient uncover repressed memories. (Nhà phân tâm học đã giúp bệnh nhân khám phá những ký ức bị đè nén.)
Từ đồng nghĩa
  • Depth psychology: tâm lý học chiều sâu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phân tâm học).
  • Freudian analysis: phân tích Freud (đặc biệt chỉ phương pháp của Freud).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "to go into psychoanalysis" (bắt đầu tham gia phân tâm học).
    • He went into psychoanalysis after years of struggling with depression. (Anh ấy bắt đầu phân tâm học sau nhiều năm vật lộn với trầm cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the couch": đang trong quá trình phân tâm học (thường dùng trong văn nói, ám chỉ việc nằm trên ghế dài của nhà phân tâm học).
    • After his divorce, he spent a lot of time on the couch. (Sau khi ly hôn, anh ấy dành nhiều thời gian nằm trên ghế phân tâm học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

psychoanalysis
A patient discusses their thoughts during a psychoanalysis session.