psychoanalyst

Định nghĩa

Danh từ: Nhà phân tâm học, chuyên gia phân tâm học (một người hành nghề được cấp phép thực hành phân tâm học).

dụ sử dụng
  • (Nhà phân tâm học đã giúp bệnh nhân khám phá những suy nghĩthức của họ.)
  • ( ấy quyết định đến gặp một nhà phân tâm học để giải quyết những cơn ác mộng tái diễn.)
  • (Nhiều nhà phân tâm học sử dụng kỹ thuật liên tưởng tự do như một phương pháp trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo psychoanalysis with a psychoanalyst": trải qua quá trình phân tâm học với một nhà phân tâm học.
    • He underwent psychoanalysis with a renowned psychoanalyst for two years. (Anh ấy đã trải qua phân tâm học với một nhà phân tâm học nổi tiếng trong hai năm.)
  • "psychoanalyst's couch": chiếc ghế dài của nhà phân tâm học (thường được gắn liền với hình ảnh kinh điển trong trị liệu).
    • The patient lay on the psychoanalyst's couch and began to speak freely. (Bệnh nhân nằm trên ghế dài của nhà phân tâm học bắt đầu nói chuyện tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychoanalysis (n): phân tâm học (lĩnh vực nghiên cứu trị liệu).
    • Freud is considered the father of psychoanalysis. (Freud được coi cha đẻ của phân tâm học.)
  • Psychoanalytic (adj): thuộc về phân tâm học.
    • The psychoanalytic approach focuses on unconscious conflicts. (Cách tiếp cận phân tâm học tập trung vào các xung độtthức.)
  • Psychotherapist (n): nhà trị liệu tâm lý (một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phân tâm học).
  • Analyst (n): nhà phân tích (thường dùng tắt trong ngữ cảnh phân tâm).
Từ đồng nghĩa
  • Therapist: nhà trị liệu (nói chung).
  • Counselor: cố vấn tâm lý.
  • Psychiatrist: bác sĩ tâm thần (có thể đơn thuốc, khác với psychoanalyst).
Các cụm từ liên quan
  • Psychoanalyst in training: nhà phân tâm học đang đào tạo.
    • The clinic is staffed by licensed psychoanalysts and psychoanalysts in training. (Phòng khám đội ngũ nhà phân tâm học được cấp phép các nhà phân tâm học đang đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To psychoanalyze someone" (động từ không chính thức): phân tích tâm lý ai đó (thường theo cách không chuyên nghiệp hoặc đùa cợt).
    • Stop trying to psychoanalyze me; I'm just tired! (Đừng cố phân tích tâm lý tôi nữa; tôi chỉ mệt thôi!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "psychoanalyst"

psychoanalyst
A psychoanalyst listens attentively to a patient in a calm office.