psychoanalytic process

psychoanalytic process

The therapist and patient explore the patient's dreams during the psychoanalytic process.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình phân tâm học
"Psychoanalytic process" một quá trình được giả định diễn ra trong lý thuyết phân tâm học. đề cập đến chuỗi các sự kiện tâm lý xảy ra trong tâm trí con người theo quan điểm của phân tâm học, bao gồm các chế nhưthức, xung đột nội tâm, sự chuyển dịch năng lượng tâm lý. Quá trình này thường được khám phá thông qua liệu pháp phân tâm, nơi bệnh nhân nhà trị liệu cùng làm việc để hiểu các động lựcthức.

dụ sử dụng
  • The psychoanalytic process helped the patient uncover repressed memories from childhood.
    (Quá trình phân tâm học đã giúp bệnh nhân khám phá những ký ức bị kìm nén từ thời thơ ấu.)

  • According to Freud, the psychoanalytic process involves the interaction of the id, ego, and superego.
    (Theo Freud, quá trình phân tâm học liên quan đến sự tương tác giữa bản năng, cái tôi siêu tôi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a psychoanalytic process": trải qua một quá trình phân tâm học.
    The patient decided to undergo a psychoanalytic process to address his anxiety.
    (Bệnh nhân quyết định trải qua một quá trình phân tâm học để giải quyết chứng lo âu của mình.)

  • "the stages of the psychoanalytic process": các giai đoạn của quá trình phân tâm học.
    The stages of the psychoanalytic process include free association, dream analysis, and transference.
    (Các giai đoạn của quá trình phân tâm học bao gồm liên tưởng tự do, phân tích giấc mơ chuyển di.)

Biến thể từ gần giống
  • Psychoanalysis (n): phân tâm học (lĩnh vực lý thuyết phương pháp trị liệu).
    Psychoanalysis is a therapeutic approach that explores the unconscious mind.
    (Phân tâm học một phương pháp trị liệu khám phá tâm tríthức.)

  • Psychoanalytic (adj): thuộc về phân tâm học.
    The psychoanalytic approach focuses on unconscious conflicts.
    (Cách tiếp cận phân tâm học tập trung vào các xung độtthức.)

Từ đồng nghĩa
  • Analytic process: quá trình phân tích (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học).
    The analytic process in therapy requires patience and honesty.
    (Quá trình phân tích trong trị liệu đòi hỏi sự kiên nhẫn trung thực.)

  • Therapeutic process: quá trình trị liệu (rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp khác ngoài phân tâm học).
    The therapeutic process varies depending on the patient's needs.
    (Quá trình trị liệu thay đổi tùy theo nhu cầu của bệnh nhân.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "psychoanalytic process", nhưng các động từ thường đi kèm gồm: - Go through: trải qua (một quá trình).
The patient went through a lengthy psychoanalytic process.
(Bệnh nhân đã trải qua một quá trình phân tâm học kéo dài.)

  • Engage in: tham gia vào. (Cả hai bên phải tham gia vào quá trình phân tâm học để hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể cho "psychoanalytic process", nhưng có thể liên quan đến: - Digging into the past: đào sâu vào quá khứ.
The psychoanalytic process involves digging into the past to understand present behavior.
(Quá trình phân tâm học liên quan đến việc đào sâu vào quá khứ để hiểu hành vi hiện tại.)