psychobabble
Định nghĩa
Danh từ: - Lối nói hoặc viết sử dụng ngôn ngữ tâm lý học một cách thiếu suy nghĩ, phô trương hoặc gây nhầm lẫn: "psychobabble" chỉ việc lạm dụng các thuật ngữ tâm lý học (như "tự nhận thức", "tổn thương tâm lý", "năng lượng tích cực") để tạo ấn tượng về sự hiểu biết sâu sắc, nhưng thực tế lại thiếu nội dung khoa học hoặc logic.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách tự lực đầy rẫy những lối nói tâm lý học phô trương về sự bình an nội tâm và chữa lành cảm xúc.)
- (Các nhà phê bình coi bài phát biểu của anh ta chỉ là lối nói tâm lý học rỗng tuếch, thiếu bằng chứng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dismiss something as psychobabble": bác bỏ điều gì đó như là lối nói tâm lý học vô nghĩa.
- Many scientists dismiss the concept of "energy healing" as psychobabble. (Nhiều nhà khoa học bác bỏ khái niệm "chữa lành bằng năng lượng" như là lối nói tâm lý học vô nghĩa.)
"Psychobabble-laden": đầy rẫy ngôn ngữ tâm lý học phô trương.
- The article was psychobabble-laden, making it hard to find any real advice. (Bài báo đầy rẫy ngôn ngữ tâm lý học phô trương, khiến khó tìm thấy lời khuyên thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychobabble (n): không có biến thể trực tiếp. Từ này là danh từ không đếm được, thường dùng ở dạng nguyên thể.
- Psychobabbler (n): người sử dụng lối nói tâm lý học phô trương.
- He's a known psychobabbler on social media, always throwing around therapy terms. (Anh ta là một người nổi tiếng thích dùng ngôn ngữ tâm lý học phô trương trên mạng xã hội, luôn tung hứng các thuật ngữ trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Jargon: biệt ngữ (thường mang tính tiêu cực khi dùng quá mức).
- Doublespeak: lối nói mơ hồ, lừa dối.
- Buzzword: từ thông dụng (thường rỗng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, "psychobabble" thường kết hợp với động từ "use" (sử dụng) hoặc "spout" (thao thao bất tuyệt).
- He tends to spout psychobabble at parties. (Anh ta có xu hướng thao thao bất tuyệt những lời tâm lý học phô trương tại các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Talk the talk but not walk the walk: nói hay nhưng không làm được (thường dùng để chỉ những người dùng psychobabble để che đậy sự thiếu hiểu biết thực tế).
- Her advice sounds good, but she talks the talk without walking the walk—it's all psychobabble. (Lời khuyên của cô ấy nghe hay, nhưng cô ấy chỉ nói mà không làm—tất cả chỉ là lối nói tâm lý học phô trương.)