psychocritique

Học thuật
Thân thiện
psychocritique

Une chercheuse utilise la psychocritique pour analyser un roman classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối phê bình phân tích tâm: Một phương pháp phê bình văn học tập trung vào việc phân tích tâmcủa tác giả thông qua các tác phẩm của họ, nhằm khám phá những động lực, mặc cảm hoặc cấu trúc thức được thể hiện trong sáng tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psychocritique cherche à révéler l'inconscient de l'auteur. (Lối phê bình phân tích tâmtìm cáchlộ phần thức của tác giả.)
    • Son essai applique la psychocritique aux romans de Balzac. (Bài tiểu luận của ông ấy áp dụng lối phê bình phân tích tâmvào các tiểu thuyết của Balzac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une psychocritique de...": Thực hiện một phân tích phê bình tâm lý đối với...
    • Le chercheur a fait une psychocritique détaillée de l'œuvre de Proust. (Nhà nghiên cứu đã thực hiện một phân tích phê bình tâm lý chi tiết đối với tác phẩm của Proust.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychocritique (adj): (thuộc về) lối phê bình phân tích tâm lý.
    • Une approche psychocritique. (Một cách tiếp cận theo lối phê bình phân tích tâm lý.)
  • Psychocriticien/ne (n): Nhà phê bình theo trường phái phân tích tâm lý.
Từ đồng nghĩa
  • Critique psychanalytique: Phê bình phân tâm học (cách gọi khác, nhấn mạnh hơn đến nền tảngthuyết phân tâm).
  • Analyse psychologique: Phân tích tâm lý (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phê bình văn học).
Các cụm từ liên quan
  • Méthode de la psychocritique: Phương pháp phê bình phân tích tâm lý.
    • Il maîtrise bien la méthode de la psychocritique. (Ông ấy nắm vững phương pháp phê bình phân tích tâm lý.)
psychocritique

Une chercheuse utilise la psychocritique pour analyser un roman classique.

danh từ giống cái
  1. lối phê bình phân tích tâm lý (phê bình (văn học))