psychodelic drug

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc gây ảo giácmột loại chất kích thích thần kinh (psychoactive drug) khả năng tạo ra các ảo giác (hallucinations) hoặc thay đổi trải nghiệm giác quan (altered sensory experiences) của người sử dụng.

Cụm từ "psychodelic drug" chỉ các chất tác động lên não bộ, làm biến đổi nhận thức, suy nghĩ, cảm xúc thường dẫn đến những trải nghiệm không thực về thị giác, thính giác hoặc xúc giác. Đây thuật ngữ phổ biến trong y học, tâm lý học văn hóa đại chúng.

dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng các loại thuốc gây ảo giác như LSD rất phổ biến trong văn hóa phản kháng những năm 1960.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thuốc gây ảo giác về tác dụng điều trị tiềm năng đối với chứng trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of a psychodelic drug": đang chịu tác động của thuốc gây ảo giác.

    • He was under the influence of a psychodelic drug and experienced vivid hallucinations. (Anh ấy đang chịu tác động của thuốc gây ảo giác trải qua những ảo giác sống động.)
  • "psychodelic drug-induced psychosis": chứng loạn thần do thuốc gây ảo giác.

    • Prolonged use of psychodelic drugs can lead to psychodelic drug-induced psychosis. (Sử dụng lâu dài thuốc gây ảo giác có thể dẫn đến chứng loạn thần do thuốc gây ảo giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychodelic (adj): thuộc về hoặc gây ra ảo giác.

    • The artist’s work had a psychodelic quality with swirling colors. (Tác phẩm của nghệ sĩ chất gây ảo giác với những màu sắc xoáy tròn.)
  • Psychoactive drug (n): chất kích thích thần kinh (thuật ngữ rộng hơn).

    • Psychoactive drugs include stimulants, depressants, and psychodelic drugs. (Chất kích thích thần kinh bao gồm chất kích thích, chất ức chế thuốc gây ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogenic drug: thuốc gây ảo giác (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
    • Hallucinogenic drugs like psilocybin are found in certain mushrooms. (Các loại thuốc gây ảo giác như psilocybin trong một số loại nấm.)
  • Psychedelic substance: chất gây ảo giác (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn hóa).
    • The study focused on the effects of psychedelic substances on the brain. (Nghiên cứu tập trung vào tác động của chất gây ảo giác lên não bộ.)
Các cụm từ liên quan
  • To take a psychodelic drug: sử dụng thuốc gây ảo giác.
    • Many people take a psychodelic drug for recreational purposes. (Nhiều người sử dụng thuốc gây ảo giác mục đích giải trí.)
  • To experience a psychodelic trip: trải qua một chuyến "bay" ảo giác.
    • The user experienced a psychodelic trip that lasted for hours. (Người dùng đã trải qua một chuyến "bay" ảo giác kéo dài hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A bad trip: trải nghiệm tồi tệ khi dùng thuốc gây ảo giác.
    • He had a bad trip after taking a psychodelic drug and was terrified. (Anh ấy một trải nghiệm tồi tệ sau khi dùng thuốc gây ảo giác cùng sợ hãi.)

Từ gần giống