psychodynamics
The therapist discusses the patient's childhood memories to explore their psychodynamics.
Danh từ (không đếm được):
- Tâm động học: Một nhánh của tâm lý học xã hội nghiên cứu các quá trình và cảm xúc quyết định tâm lý và động cơ của con người.
- Các tương tác giữa các quá trình và cảm xúc có ý thức và vô thức: Những yếu tố này kết hợp để hình thành nhân cách và động cơ cá nhân.
- (Tâm động học khám phá cách những ham muốn vô thức ảnh hưởng đến hành vi hàng ngày của chúng ta.)
- (Nhà trị liệu đã sử dụng tâm động học để hiểu những nỗi sợ sâu kín của bệnh nhân.)
- (Công trình của Freud đã đặt nền móng cho tâm động học hiện đại.)
- "to apply psychodynamics": Áp dụng tâm động học vào thực tế. (Nghiên cứu đã áp dụng tâm động học để phân tích xung đột nhóm.)
- "psychodynamics of [something]": Tâm động học của một hiện tượng cụ thể. (Tâm động học của chấn thương thường liên quan đến ký ức bị kìm nén.)
- Psychodynamic (tính từ): Thuộc về tâm động học. (Cách tiếp cận tâm động học tập trung vào các quá trình vô thức.)
- Psychodynamicist (danh từ): Nhà nghiên cứu tâm động học. (Nhà nghiên cứu tâm động học đã trình bày một lý thuyết mới về động cơ.)
- Depth psychology: Tâm lý học chiều sâu (nhấn mạnh vào vô thức).
- Psychoanalysis: Phân tâm học (một nhánh cụ thể của tâm động học).
- Motivational psychology: Tâm lý học động cơ (tập trung vào các yếu tố thúc đẩy hành vi).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "psychodynamics", nhưng có thể dùng:
- Delve into psychodynamics: Đi sâu vào tâm động học.
The researcher delved into psychodynamics to explain the patient's anxiety. (Nhà nghiên cứu đã đi sâu vào tâm động học để giải thích sự lo lắng của bệnh nhân.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "psychodynamics". Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm:
- The unconscious mind: Tâm trí vô thức (một khía cạnh cốt lõi của tâm động học).
- Inner conflict: Xung đột nội tâm (thường được phân tích trong tâm động học).