psychogenic fugue

psychogenic fugue

A person experiencing a psychogenic fugue boards a train to a new city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn phân ly dạng chạy trốn: "psychogenic fugue" (còn gọi là "fugue phân ly") một rối loạn tâm thần hiếm gặp thuộc nhóm rối loạn phân ly. Trong trạng thái này, một người đột ngột quên đi toàn bộ quá khứ, danh tính cuộc sống trước đây của mình, sau đó rời khỏi nhà để bắt đầu một cuộc sống hoàn toàn mớimột nơi khác. Trong suốt thời gian xảy ra "cơn chạy trốn" (fugue), người bệnh không ký ức về cuộc sống . Sau khi hồi phục, họ cũng không nhớ được bất kỳ sự kiện nào đã xảy ra trong trạng thái phân ly đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with psychogenic fugue after being found living under a different name in another city. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn phân ly dạng chạy trốn sau khi được tìm thấy sống dưới một cái tên khácmột thành phố khác.)
    • During a psychogenic fugue, the individual may travel far from home and establish a new identity. (Trong một cơn chạy trốn phân ly, cá nhân có thể đi xa nhà thiết lập một danh tính mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a psychogenic fugue state": bước vào trạng thái chạy trốn phân ly.

    • He entered a psychogenic fugue state after a traumatic event and was later found working as a waiter in a different state. (Anh ta bước vào trạng thái chạy trốn phân ly sau một sự kiện chấn thương sau đó được tìm thấy đang làm bồi bànmột tiểu bang khác.)
  • "to recover from a psychogenic fugue": hồi phục sau cơn chạy trốn phân ly.

    • After recovering from the psychogenic fugue, she had no memory of her time as a street musician. (Sau khi hồi phục sau cơn chạy trốn phân ly, ấy không ký ức về khoảng thời gian làm nhạc đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugue state (n): trạng thái chạy trốn (một thuật ngữ rút gọn thường dùng).

    • He was in a fugue state for several weeks before being identified. (Anh ta ở trong trạng thái chạy trốn trong vài tuần trước khi được nhận dạng.)
  • Dissociative fugue (n): chạy trốn phân ly (tên gọi khác của "psychogenic fugue").

    • Dissociative fugue is a subtype of dissociative amnesia. (Chạy trốn phân ly một dạng phụ của chứng mất trí nhớ phân ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissociative fugue: chạy trốn phân ly.
  • Fugue state: trạng thái chạy trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go into a fugue: rơi vào trạng thái chạy trốn.

    • The stress was so overwhelming that she went into a fugue. (Căng thẳng quá lớn đến nỗi ấy rơi vào trạng thái chạy trốn.)
  • To come out of a fugue: thoát khỏi trạng thái chạy trốn.

    • He came out of the fugue with no memory of the past two years. (Anh ta thoát khỏi trạng thái chạy trốn không ký ức về hai năm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To start a new life: bắt đầu một cuộc sống mới (thường dùng để mô tả hành động trong "psychogenic fugue").
    • In a psychogenic fugue, the person often starts a new life in a different location. (Trong rối loạn phân ly dạng chạy trốn, người bệnh thường bắt đầu một cuộc sống mớimột địa điểm khác.)