psychogenic

psychogenic

The patient's symptoms were determined to be psychogenic in nature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nguồn gốc từ tâm lý hoặc cảm xúc, không phải từ sinh lý: "psychogenic" dùng để mô tả một tình trạng, rối loạn hoặc triệu chứng nguyên nhân bắt nguồn từ các yếu tố tâm lý (như căng thẳng, sang chấn, cảm xúc) thay vì từ các nguyên nhân thể chất (như tổn thương cơ quan hay nhiễm trùng).
    • Liên quan đến nguyên nhân tâm lý của một rối loạn: Trong y học tâm lý học, thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh tinh thần hoặc cảm xúc tác nhân chính gây ra vấn đề sức khỏe.
dụ sử dụng
  • (Một rối loạn nguồn gốc tâm lý thường được điều trị bằng liệu pháp hơn thuốc.)
  • (Cơn đau của bệnh nhân được chẩn đoán nguồn gốc tâm lý, nghĩa không nguyên nhân thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychogenic amnesia": mất trí nhớ do nguyên nhân tâm lý.

    • Psychogenic amnesia often occurs after a traumatic event. (Mất trí nhớ do nguyên nhân tâm lý thường xảy ra sau một sự kiện chấn thương.)
  • "psychogenic cough": ho nguồn gốc tâm lý, thường gặptrẻ em.

    • The child's chronic cough was found to be psychogenic, disappearing when she was distracted. (Cơn ho mãn tính của đứa trẻ được phát hiện nguồn gốc tâm lý, biến mất khi bị phân tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychogenesis (danh từ): quá trình phát triển hoặc hình thành từ các yếu tố tâm lý.

    • Psychogenesis explains how childhood trauma can lead to adult disorders. (Sự hình thành từ tâm lý giải thích cách sang chấn thời thơ ấu có thể dẫn đến các rối loạnngười trưởng thành.)
  • Psychogenically (trạng từ): một cách nguồn gốc tâm lý.

    • The symptom was psychogenically induced by stress. (Triệu chứng được gây ra một cách nguồn gốc tâm lý bởi căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm lý (psychological): liên quan đến tâm trí hoặc cảm xúc.

    • The disorder is psychological, not physical. (Rối loạn này tâm lý, không phải thể chất.)
  • Tâm thần (psychosomatic): liên quan đến cả tâm lý thể chất, nhưng thường nhấn mạnh ảnh hưởng của tâm lý lên cơ thể.

    • Psychosomatic pain can feel as real as physical pain. (Đau tâm thần có thể cảm thấy thực như đau thể chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychogenic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng:
    • Stem from (bắt nguồn từ): The condition stems from psychogenic factors. (Tình trạng này bắt nguồn từ các yếu tố tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
  • All in the mind (chỉ trong tâm trí): một cách nói thông tục để chỉ vấn đề nguồn gốc tâm lý.
    • Many people wrongly assume that psychogenic pain is "all in the mind." (Nhiều người lầm tưởng rằng đau do tâm lý "chỉ trong tâm trí".)