psychogenèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phát triển tâm lý; sự phát triển tâm thần: Từ này chỉ quá trình hình thành, phát triển và tiến hóa của các chức năng, cấu trúc hoặc trạng thái tâm lý, tinh thần ở một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, phân tâm học và tâm thần học để nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của các hiện tượng tâm thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La psychogenèse des troubles anxieux est un sujet complexe. (Sự phát triển tâm lý của các rối loạn lo âu là một chủ đề phức tạp.)
- Les chercheurs étudient la psychogenèse du langage chez l'enfant. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phát triển tâm lý của ngôn ngữ ở trẻ em.)
- Ce modèle théorique se concentre sur la psychogenèse de la personnalité. (Mô hình lý thuyết này tập trung vào sự phát triển tâm lý của nhân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tâm học, psychogenèse có thể đề cập cụ thể đến nguồn gốc tâm lý của các triệu chứng hoặc rối loạn, thường được đối chiếu với nguyên nhân sinh học (organogenèse).
- La psychogenèse d'un symptôme hystérique est souvent liée à un conflit inconscient. (Sự phát triển tâm lý của một triệu chứng loạn thần kinh chức năng thường liên quan đến một mâu thuẫn vô thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychogénétique (adj): thuộc về sự phát triển tâm lý.
- Une approche psychogénétique. (Một cách tiếp cận thuộc về sự phát triển tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Développement psychique: sự phát triển tâm thần.
- Genèse psychologique: nguồn gốc tâm lý.
Từ trái nghĩa
- Organogenèse (danh từ giống cái): sự phát sinh do nguyên nhân cơ thể, sự phát triển từ các yếu tố sinh học.
danh từ giống cái
- sự phát triển tâm lý; sự phát triển tâm thần