psycholinguistic

psycholinguistic

A researcher conducts a psycholinguistic experiment with a participant.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tâm lý học ngôn ngữ, một lĩnh vực nghiên cứu về cách con người tiếp thu, hiểu, sản sinh sử dụng ngôn ngữ dưới góc nhìn tâm lý học.

dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận tâm lý ngôn ngữ giúp giải thích cách trẻ em học ngôn ngữ đầu tiên của mình.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm tâm lý ngôn ngữ để nghiên cứu cách não bộ xử lý câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psycholinguistic theory": lý thuyết tâm lý ngôn ngữ, thường được dùng để giải thích các hiện tượng như rối loạn ngôn ngữ hoặc xử lý ngữ nghĩa.
    • The psycholinguistic theory of language acquisition emphasizes the role of innate cognitive structures. (Lý thuyết tâm lý ngôn ngữ về tiếp thu ngôn ngữ nhấn mạnh vai trò của các cấu trúc nhận thức bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Psycholinguistics (danh từ): ngành tâm lý ngôn ngữ học.
    • She is a professor of psycholinguistics at the university. ( ấy giáo sư ngành tâm lý ngôn ngữ học tại trường đại học.)
  • Psycholinguist (danh từ): nhà tâm lý ngôn ngữ học.
    • A psycholinguist studies how people understand and produce language. (Một nhà tâm lý ngôn ngữ học nghiên cứu cách con người hiểu sản sinh ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive-linguistic: thuộc về ngôn ngữ nhận thức (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu về trí nhớ tư duy ngôn ngữ).
  • Neuro-linguistic: thuộc về ngôn ngữ thần kinh (liên quan đến cơ sở sinh học của ngôn ngữ trong não).
Các cụm từ liên quan
  • Psycholinguistic processing: quá trình xử lý tâm lý ngôn ngữ, chỉ cách não bộ xử lý âm thanh, từ vựng cấu trúc câu.
    • The study focused on psycholinguistic processing during reading comprehension. (Nghiên cứu tập trung vào quá trình xử lý tâm lý ngôn ngữ trong quá trình đọc hiểu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.