psychological feature
Danh từ: Đặc điểm tâm lý — một đặc điểm, thuộc tính hoặc khía cạnh của đời sống tinh thần (tâm trí) của một sinh vật sống, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, trí nhớ, nhận thức và các quá trình tinh thần khác.
- (Trí thông minh là một đặc điểm tâm lý phức tạp khác nhau giữa các cá nhân.)
- (Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm tâm lý của trí nhớ ở người cao tuổi.)
- (Lo âu có thể được coi là một đặc điểm tâm lý tiêu cực ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
- "to exhibit a psychological feature": thể hiện một đặc điểm tâm lý.
- The patient exhibits a psychological feature of extreme paranoia. (Bệnh nhân thể hiện một đặc điểm tâm lý hoang tưởng cực độ.)
- "to be rooted in a psychological feature": bắt nguồn từ một đặc điểm tâm lý.
- Her fear of public speaking is rooted in the psychological feature of social anxiety. (Nỗi sợ nói trước đám đông của cô ấy bắt nguồn từ đặc điểm tâm lý lo âu xã hội.)
- Psychological (tính từ): thuộc về tâm lý.
- The psychological effects of trauma can last for years. (Các tác động tâm lý của chấn thương có thể kéo dài nhiều năm.)
- Feature (danh từ): đặc điểm, nét (không chỉ tâm lý).
- A key feature of this personality is honesty. (Một đặc điểm chính của tính cách này là sự trung thực.)
- Mental feature (danh từ): đặc điểm tinh thần (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh khía cạnh suy nghĩ hơn là cảm xúc).
- Mental characteristic: đặc điểm tinh thần.
- Psychic attribute: thuộc tính tâm linh (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh triết học).
- Cognitive trait: đặc điểm nhận thức (chỉ tập trung vào suy nghĩ, lý luận).
Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng với động từ "to be associated with": - to be associated with a psychological feature: có liên quan đến một đặc điểm tâm lý. - Creativity is often associated with the psychological feature of openness to experience. (Sự sáng tạo thường liên quan đến đặc điểm tâm lý cởi mở với trải nghiệm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "psychological feature". Tuy nhiên, trong tâm lý học, khái niệm này thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành như: - "psychological feature set": tập hợp các đặc điểm tâm lý. - Each personality type has a unique psychological feature set. (Mỗi kiểu tính cách có một tập hợp đặc điểm tâm lý riêng.)