psychological moment

psychological moment

The speaker waited for the psychological moment to deliver the key point.

Định nghĩa

Danh từ: Thời điểm tâm lýkhoảnh khắc thích hợp nhất để đạt được hiệu quả mong muốn, thường dựa trên sự hiểu biết về tâm trạng, cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chọn đúng thời điểm tâm lý để xin tăng lương.)
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đến đúng thời điểm tâm lý, ngay trước cuộc bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seize the psychological moment": nắm bắt thời điểm tâm lý.
    • She seized the psychological moment to apologize. ( ấy đã nắm bắt thời điểm tâm lý để xin lỗi.)
  • "to miss the psychological moment": bỏ lỡ thời điểm tâm lý.
    • He missed the psychological moment to propose. (Anh ấy đã bỏ lỡ thời điểm tâm lý để cầu hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychological (tính từ): thuộc về tâm lý.
    • The psychological impact of the event was huge. (Tác động tâm lý của sự kiện rất lớn.)
  • Moment (danh từ): khoảnh khắc, thời điểm.
    • This is the right moment to act. (Đây thời điểm thích hợp để hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Opportune moment: thời điểm thuận lợi.
    • He waited for the opportune moment to speak. (Anh ấy chờ thời điểm thuận lợi để nói.)
  • Perfect timing: thời điểm hoàn hảo.
    • Her arrival was perfect timing. (Sự đến của ấy thời điểm hoàn hảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng: - Wait for: chờ đợi. - He waited for the psychological moment to intervene. (Anh ấy chờ thời điểm tâm lý để can thiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: đánh khi sắt còn nóng (hành động ngay khi cơ hội).
    • He struck while the iron was hot and asked her out. (Anh ấy đánh khi sắt còn nóng rủ ấy đi chơi.)
  • The time is ripe: thời điểm đã chín muồi.
    • The time is ripe for a change. (Thời điểm đã chín muồi cho một sự thay đổi.)