psychological state

psychological state

A person in a positive psychological state enjoys a peaceful walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái tâm lý: "psychological state" chỉ một trạng thái hoặc điều kiện tinh thần của một người tại một thời điểm nhất định, trong đó các phẩm chất của trạng thái đó tương đối ổn định mặc dù bản thân trạng thái có thể thay đổi theo thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các trạng thái như hưng cảm, trầm cảm, lo âu, hoặc bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's psychological state improved after therapy. (Trạng thái tâm lý của bệnh nhân đã cải thiện sau khi trị liệu.)
    • A manic state is a type of psychological state characterized by elevated mood and energy. (Trạng thái hưng cảm một loại trạng thái tâm lý được đặc trưng bởi tâm trạng năng lượng tăng cao.)
    • Her psychological state was stable despite the stressful situation. (Trạng thái tâm lý của ấy ổn định mặc dù tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a psychological state": đangtrong một trạng thái tâm lý nào đó.

    • He was in a confused psychological state after the accident. (Anh ấy đangtrong trạng thái tâm lý bối rối sau tai nạn.)
  • "to alter one's psychological state": thay đổi trạng thái tâm lý của ai đó.

    • Meditation can help alter your psychological state to a more relaxed one. (Thiền có thể giúp thay đổi trạng thái tâm lý của bạn sang trạng thái thư giãn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trạng thái tinh thần (mental state): đồng nghĩa phổ biến, nhưng "psychological state" thường mang tính kỹ thuật hơn.
  • Tình trạng tâm lý (psychological condition): nhấn mạnh khía cạnh lâm sàng hoặc bệnh .
Từ đồng nghĩa
  • Trạng thái tinh thần (mental state): một trạng thái của tâm trí hoặc tinh thần.

    • His mental state was fragile after the loss. (Trạng thái tinh thần của anh ấy mong manh sau mất mát.)
  • Tình trạng cảm xúc (emotional state): tập trung vào cảm xúc hơn toàn bộ tâm lý.

    • Her emotional state fluctuated throughout the day. (Tình trạng cảm xúc của ấy dao động suốt ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ:
    • to get into a psychological state: đi vào một trạng thái tâm lý.
      • He got into a competitive psychological state before the match. (Anh ấy đi vào trạng thái tâm lý cạnh tranh trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "psychological state", nhưng có thể liên quan đến:
    • State of mind: trạng thái tâm trí.
      • She was in a positive state of mind after the good news. ( ấytrong trạng thái tâm trí tích cực sau tin tốt.)