psychological warfare

Định nghĩa

Danh từ: - Chiến tranh tâm lý: "psychological warfare" việc sử dụng các chiến thuật tâm lý để phá hủy tinh thần của đối phương, thay vì sử dụng lực trực tiếp. Mục tiêu gây hoang mang, sợ hãi, hoặc làm suy yếu ý chí chiến đấu của kẻ thù.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng chiến tranh tâm lý để khiến kẻ thù đầu hàng không cần giao chiến.)
  • (Phát sóng tuyên truyền một hình thức phổ biến của chiến tranh tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wage psychological warfare": tiến hành chiến tranh tâm lý.
    • The company waged psychological warfare against its competitors through negative advertising. (Công ty đã tiến hành chiến tranh tâm lý chống lại các đối thủ thông qua quảng cáo tiêu cực.)
  • "psychological warfare tactics": chiến thuật chiến tranh tâm lý.
    • Spreading rumors and fake news are classic psychological warfare tactics. (Lan truyền tin đồn tin giả những chiến thuật chiến tranh tâm lý kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychological (tính từ): thuộc về tâm lý.
    • The psychological effects of war can last for decades. (Những ảnh hưởng tâm lý của chiến tranh có thể kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Warfare (danh từ): chiến tranh, xung đột.
    • Modern warfare often involves technology and strategy. (Chiến tranh hiện đại thường liên quan đến công nghệ chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Mind games: trò chơi tâm lý (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He played mind games to confuse his opponent. (Anh ta chơi trò tâm lý để làm đối thủ bối rối.)
  • Propaganda: tuyên truyền (một phần của chiến tranh tâm lý).
    • The propaganda campaign was part of the psychological warfare. (Chiến dịch tuyên truyền một phần của chiến tranh tâm lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to play on someone's fears": lợi dụng nỗi sợ của ai đó.
    • The leader played on people's fears to gain support. (Nhà lãnh đạo đã lợi dụng nỗi sợ của người dân để giành được sự ủng hộ.)
  • "to break someone's spirit": phá vỡ tinh thần của ai đó.
    • Constant criticism can break a person's spirit over time. (Sự chỉ trích liên tục có thể phá vỡ tinh thần của một người theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • "a battle of wits": cuộc đấu trí.
    • The negotiation was a battle of wits, a form of psychological warfare. (Cuộc đàm phán một cuộc đấu trí, một hình thức của chiến tranh tâm lý.)
  • "head games": trò chơi tâm lý (thường mang tính thao túng).
    • Stop playing head games with me and tell the truth. (Đừng chơi trò tâm lý với tôi nữa, hãy nói sự thật đi.)