psychomoteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vận động tâm thần: Mô tả mối liên hệ hoặc quá trình kết hợp giữa các chức năng tâm thần (tinh thần, nhận thức, cảm xúc) các chức năng vận động của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le développement psychomoteur de l'enfant est suivi de près. (Sự phát triển vận động tâm thần của trẻ được theo dõi sát sao.)
    • Elle présente des troubles psychomoteurs. ( ấy những rối loạn vận động tâm thần.)
    • Cette thérapie vise à améliorer les capacités psychomotrices. (Liệu pháp này nhằm cải thiện các năng lực vận động tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retard psychomoteur": chậm phát triển vận động tâm thần, một thuật ngữ y khoa mô tả sự chậm trễ trong việc đạt được các mốc phát triển kết hợp giữa vận động tinh thần.
    • Le bébé a été diagnostiqué avec un retard psychomoteur. (Em bé đã được chẩn đoánchậm phát triển vận động tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychomotricité (danh từ giống cái): vận động tâm thần, lĩnh vực nghiên cứu can thiệp về mối quan hệ giữa các chức năng tâm thần vận động.

    • La psychomotricité est une discipline paramédicale. (Vận động tâm thầnmột ngành nghề y tế phụ trợ.)
  • Psychomotricien/ne (danh từ): chuyên viên vận động tâm thần, người thực hành liệu pháp vận động tâm thần.

    • Le psychomotricien aide l'enfant à mieux coordonner ses mouvements. (Chuyên viên vận động tâm thần giúp trẻ phối hợp các cử động tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensorimoteur (tính từ): cảm giác-vận động, nhấn mạnh mối liên hệ giữa cảm giác vận động, có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tính từ
  1. (sinh vật học) vận động tâm thần
    • Centre psychomoteur
      trung khu vận động tâm thần